Loor Layan 31 | |
Alex Daniel Rangel Corozo 41 | |
Enson Jesus Rodriguez Mesa (Thay: Alejandro Javier Villalva Pavon) 46 | |
(Pen) Cristian Martinez Borja 50 | |
Jean Carlos Blanco Becerra 58 | |
Facundo Martin Martinez Montagnoli (Thay: Christian Andres Ona Alcocer) 60 | |
Ismael Diaz (Thay: Lisandro Joel Alzugaray) 60 | |
Walter Leodan Chala Vazquez (Thay: Cristian Martinez Borja) 66 | |
Aron David Rodriguez Franco 67 | |
Rodrigo Rivas Gonzalez (Thay: Aron David Rodriguez Franco) 68 | |
Daniel Emiliano Clavijo Romero 74 | |
Willian Daniel Cevallos Caicedo (Thay: Daniel Emiliano Clavijo Romero) 76 | |
Tony Gutierrez (Thay: Orlen Quintero) 79 | |
Tony Gutierrez 81 | |
Ismael Diaz 82 | |
Rodrigo Rivas Gonzalez 89 |
Thống kê trận đấu Universidad Catolica vs Tecnico Universitario
số liệu thống kê

Universidad Catolica

Tecnico Universitario
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 1
13 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
4 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
International Champions Cup 2016
VĐQG Ecuador
Copa Sudamericana
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Universidad Catolica
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Tecnico Universitario
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng International Champions Cup 2016
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 3 | 3 | 13 | 30 | T H H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 14 | 29 | B T T T T | |
| 3 | 15 | 9 | 2 | 4 | 4 | 29 | B T T H T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | T T T B H | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 6 | 26 | T T H T T | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | T H B B H | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T T B T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | -2 | 21 | T T H H B | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | -5 | 20 | T B T B B | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | -2 | 19 | T B H T T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | 2 | 18 | B H B H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | T B T H B | |
| 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | -7 | 13 | B B H T B | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -11 | 13 | B B B T B | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -12 | 10 | B B B B H | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -11 | 9 | B H H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch