Felipe Salomoni đã kiến tạo cho bàn thắng.
Daniel Castro (Kiến tạo: Jean Meneses) 5 | |
Javier Altamirano (Kiến tạo: Eduardo Vargas) 27 | |
Gonzalo Sosa 44 | |
Maximiliano Guerrero (Thay: Lucas Assadi) 46 | |
Fabian Hormazabal 48 | |
Cesar Pinares 53 | |
Nicolas Ramirez (Kiến tạo: Felipe Salomoni) 54 |
Đang cập nhậtDiễn biến Universidad de Chile vs Club Deportes Limache
V À A A O O O - Nicolas Ramirez đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cesar Pinares.
Thẻ vàng cho Fabian Hormazabal.
Lucas Assadi rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Guerrero.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Gonzalo Sosa.
Eduardo Vargas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Javier Altamirano đã ghi bàn!
Jean Meneses đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Castro đã ghi bàn!
Jean Meneses đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Universidad de Chile vs Club Deportes Limache


Đội hình xuất phát Universidad de Chile vs Club Deportes Limache
Universidad de Chile (3-4-3): Gabriel Castellon (25), Nicolas Ramirez (5), Franco Calderon (2), Matias Zaldivia (22), Fabian Hormazabal (17), Charles Aranguiz (20), Javier Altamirano (19), Felipe Salomoni (15), Juan Martin Lucero (18), Lucas Assadi (10), Eduardo Vargas (11)
Club Deportes Limache (3-4-3): Matias Borguez (1), Augusto Ezequiel Aguirre (2), Marcelo Flores (4), Alfonso Parot (24), Jean Meneses (16), Cesar Pinares (10), Yerko Gonzalez (23), Ramon Martinez (27), Joaquin Alberto Montecinos Naranjo (8), Gonzalo Sosa (9), Popin (19)


| Cầu thủ dự bị | |||
Cristopher Toselli | Claudio González | ||
Diego Vargas | Axel Alfonzo | ||
Nicolás Fernández | Cesar Fuentes | ||
Maximiliano Guerrero | Carlos Morales | ||
Israel Poblete | Facundo Marin | ||
Marcelo Diaz | Vicente Ulloa | ||
Ignacio Vasquez | Flavio Moya | ||
Lucas Romero | Misael Llanten | ||
Bianneider Tamayo | Marcos Arturia | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Universidad de Chile
Thành tích gần đây Club Deportes Limache
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | B T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T H T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | T B T H | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | T T B B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T T B | |
| 11 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B | |
| 12 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H | |
| 13 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B B H | |
| 14 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B H B | |
| 15 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H | |
| 16 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch