Lucas Barrera rời sân và được thay thế bởi Maximiliano Guerrero.
M. Guerrero (Thay: L. Barrera) 27 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Universidad de Chile vs Coquimbo Unido
Universidad de Chile (4-2-3-1): Gabriel Castellon (25), Nicolás Fernández (6), Matias Zaldivia (22), Nicolas Ramirez (5), Marcelo Morales (14), Charles Aranguiz (20), Lucas Barrera (29), Tobias Reinhart (15), Agustin Arce (28), Gonzalo Reyna (32), Eduardo Vargas (11)
Coquimbo Unido (4-4-2): Diego Sanchez (13), Francisco Salinas (17), Benjamin Gazzolo (2), Lukas Soza (26), Juan Cornejo (16), Luis Riveros (27), Alejandro Camargo (8), Sebastian Galani (7), Sebastian Cabrera (28), Pablo Rodríguez (18), Nicolas Johansen (9)

Universidad de Chile
4-2-3-1
25
Gabriel Castellon
6
Nicolás Fernández
22
Matias Zaldivia
5
Nicolas Ramirez
14
Marcelo Morales
20
Charles Aranguiz
29
Lucas Barrera
15
Tobias Reinhart
28
Agustin Arce
32
Gonzalo Reyna
11
Eduardo Vargas
9
Nicolas Johansen
18
Pablo Rodríguez
28
Sebastian Cabrera
7
Sebastian Galani
8
Alejandro Camargo
27
Luis Riveros
16
Juan Cornejo
26
Lukas Soza
2
Benjamin Gazzolo
17
Francisco Salinas
13
Diego Sanchez

Coquimbo Unido
4-4-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Javier Altamirano | Joshua Arancibia | ||
Marcelo Diaz | Alejandro Azocar | ||
Maximiliano Guerrero | Benjamin Chandia | ||
Fabián Hormazábal | Salvador Cordero | ||
Juan Lucero | Alejandro Osorio | ||
Israel Poblete | Martín Mundaca | ||
Octavio Rivero | Facundo Pons | ||
Bianneider Tamayo | Guido Nahuel Vadala | ||
Cristopher Toselli | Matias Zepeda | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Giao hữu
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Universidad de Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Coquimbo Unido
VĐQG Chile
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 17 | 1 | 3 | 26 | 52 | T T H T T | |
| 2 | 22 | 12 | 3 | 7 | 16 | 39 | T B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 11 | 37 | T T T B B | |
| 4 | 22 | 9 | 6 | 7 | 10 | 33 | T H T T B | |
| 5 | 21 | 10 | 3 | 8 | 3 | 33 | T B T T B | |
| 6 | 21 | 8 | 8 | 5 | 0 | 32 | H T T B B | |
| 7 | 21 | 9 | 3 | 9 | 6 | 30 | T B T B T | |
| 8 | 21 | 8 | 6 | 7 | 3 | 30 | B H H B T | |
| 9 | 22 | 9 | 3 | 10 | -1 | 30 | T T H T B | |
| 10 | 21 | 6 | 9 | 6 | -2 | 27 | B H T H T | |
| 11 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | H H H B T | |
| 12 | 21 | 7 | 3 | 11 | -8 | 24 | T B H B B | |
| 13 | 20 | 7 | 3 | 10 | -10 | 24 | H B B B B | |
| 14 | 21 | 6 | 4 | 11 | -19 | 22 | B B B T B | |
| 15 | 21 | 6 | 3 | 12 | -8 | 21 | T B B H T | |
| 16 | 21 | 3 | 5 | 13 | -21 | 14 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch