Luis Rojas 70 | |
Yerco Oyanedel 75 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Curico Unido
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 7 | 2 | 15 | 34 | T H T H H | |
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 15 | 33 | H B T T H | |
| 3 | 18 | 7 | 9 | 2 | 10 | 30 | B B T H H | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 3 | 30 | B H T T H | |
| 5 | 18 | 8 | 5 | 5 | 12 | 29 | B H B T T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | T H B T T | |
| 7 | 17 | 7 | 6 | 4 | 4 | 27 | T H T T H | |
| 8 | 17 | 7 | 5 | 5 | 1 | 26 | T H T H T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | -1 | 25 | H H T B B | |
| 10 | 18 | 6 | 5 | 7 | 3 | 23 | T B B B B | |
| 11 | 18 | 6 | 5 | 7 | -2 | 23 | H H B B H | |
| 12 | 17 | 4 | 7 | 6 | -9 | 19 | H T T B H | |
| 13 | 18 | 3 | 9 | 6 | -3 | 18 | B H T H H | |
| 14 | 18 | 4 | 5 | 9 | -20 | 17 | T H B B H | |
| 15 | 18 | 2 | 7 | 9 | -11 | 13 | H T B B H | |
| 16 | 17 | 0 | 5 | 12 | -17 | 5 | B B B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

