Ignacio Herrera 11 | |
Leandro Barrera 16 | |
Reiner Castro 39 | |
Nicolas Garrido 45 | |
Reiner Castro 61 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Deportes Santa Cruz
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 12 | 9 | 4 | 16 | 45 | B T B H T | |
| 2 | 25 | 12 | 8 | 5 | 14 | 44 | T T T B B | |
| 3 | 24 | 11 | 8 | 5 | 9 | 41 | T B T T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 3 | 40 | T B H H T | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 16 | 38 | T T B H B | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 3 | 38 | T H T T H | |
| 7 | 25 | 9 | 9 | 7 | 8 | 36 | B B T B T | |
| 8 | 25 | 10 | 6 | 9 | 0 | 36 | T B H B H | |
| 9 | 25 | 9 | 7 | 9 | -2 | 34 | B B B H T | |
| 10 | 25 | 10 | 4 | 11 | -5 | 34 | B B T B B | |
| 11 | 25 | 8 | 8 | 9 | 5 | 32 | B T B T H | |
| 12 | 25 | 6 | 10 | 9 | 3 | 28 | T B B B T | |
| 13 | 25 | 6 | 9 | 10 | -16 | 27 | T H B T B | |
| 14 | 25 | 4 | 10 | 11 | -12 | 22 | B H H T H | |
| 15 | 24 | 5 | 7 | 12 | -25 | 22 | B B H H B | |
| 16 | 25 | 4 | 6 | 15 | -17 | 18 | T T T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

