Joaquin Moya rời sân và được thay thế bởi Amaro Leon.
Alan Medina 10 | |
Alan Medina (Kiến tạo: Vicente Fernandez) 16 | |
Cristhofer Mesias 18 | |
Diego Oyarzun 29 | |
Jeison Fuentealba 37 | |
Julian Alfaro 41 | |
Cristobal Zambrano (Thay: Ariel Uribe) 46 | |
Daniel Barrea (Thay: Cristhofer Mesias) 46 | |
Harol Salgado (Thay: Agustin Urzi) 46 | |
Lucas Soto (Thay: Julian Alfaro) 46 | |
Emiliano Ramos (Thay: Braian Martinez) 46 | |
Lucas Soto (Kiến tạo: Alan Medina) 58 | |
Francisco Herrera (Thay: Jeison Fuentealba) 65 | |
Nicolas Baeza (Thay: Cristian Palacios) 69 | |
Cecilio Waterman 73 | |
Harol Salgado 76 | |
Amaro Leon (Thay: Joaquin Moya) 85 |
Đang cập nhậtDiễn biến Universidad de Concepcion vs Everton CD
Thẻ vàng cho Harol Salgado.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Cecilio Waterman nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Cristian Palacios rời sân và được thay thế bởi Nicolas Baeza.
Jeison Fuentealba rời sân và được thay thế bởi Francisco Herrera.
Alan Medina đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lucas Soto đã ghi bàn!
Braian Martinez rời sân và được thay thế bởi Emiliano Ramos.
Julian Alfaro rời sân và được thay thế bởi Lucas Soto.
Agustin Urzi rời sân và được thay thế bởi Harol Salgado.
Cristhofer Mesias rời sân và được thay thế bởi Daniel Barrea.
Ariel Uribe rời sân và được thay thế bởi Cristobal Zambrano.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Julian Alfaro.
Thẻ vàng cho Jeison Fuentealba.
Thẻ vàng cho Diego Oyarzun.
Thẻ vàng cho Cristhofer Mesias.
Vicente Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alan Medina đã ghi bàn!
V À A A O O O - Alan Medina đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Universidad de Concepcion vs Everton CD


Đội hình xuất phát Universidad de Concepcion vs Everton CD
Universidad de Concepcion (4-4-2): Santiago Silva (1), Esteban Paez (2), Osvaldo Gonzalez (4), Leonel Gonzalez (3), Yerco Oyanedel (15), Ariel Uribe (22), Facundo Mater (8), Cristopher Mesias (19), Agustin Urzi (7), Jeison Fuentealba (10), Cecilio Waterman (18)
Everton CD (4-2-3-1): Ignacio Gonzalez (1), Valentin Vidal (37), Hugo Magallanes (4), Diego Oyarzun (24), Vicente Fernandez (15), Dieter Villalpando (8), Joaqun Moya (7), Julian Alfaro (9), Alan Medina (10), Brian Aaron Martinez (29), Cristian Palacios (30)


| Thay người | |||
| 46’ | Agustin Urzi Harol Salgado | 46’ | Braian Martinez Emiliano Ramos |
| 46’ | Ariel Uribe Cristobal Zambrano | 46’ | Julian Alfaro Lucas Soto |
| 46’ | Cristhofer Mesias Daniel Barrea | 69’ | Cristian Palacios Nicolas Baeza |
| 65’ | Jeison Fuentealba Francisco Herrera | 85’ | Joaquin Moya Amaro Leon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jose Sanhueza | Kirkman Esteban | ||
Benjamin Saez | Ramiro Gonzalez | ||
Antonio Diaz | Emiliano Ramos | ||
Jorge Espejo | Martín Cárcamo | ||
Bryan Ogaz | Nicolas Baeza | ||
Francisco Herrera | Cristopher Barrera | ||
Harol Salgado | Vicente Vega | ||
Cristobal Zambrano | Amaro Leon | ||
Daniel Barrea | Lucas Soto | ||
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | T H T H T | |
| 2 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | T T B B T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T T B | |
| 5 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H H T T | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H T B T | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | H T B T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H B | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | T B T H | |
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B T T B B | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T T B B B | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B H B T | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | H B H H | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch