Carlos Munoz 18 | |
Alfred Canales 35 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Santiago Wanderers
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | 13 | 29 | B T H T H | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 11 | 26 | T T T H B | |
| 3 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | H H T B B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | B T T T B | |
| 5 | 15 | 6 | 5 | 4 | 6 | 23 | T H H B H | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 3 | 23 | B T T H T | |
| 7 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | T B B B H | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | T T B H H | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | T B H H H | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | B T B T H | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T B T H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | -8 | 18 | H B H T T | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -14 | 16 | B T B T H | |
| 14 | 15 | 2 | 7 | 6 | -4 | 13 | H B H B H | |
| 15 | 15 | 2 | 6 | 7 | -7 | 12 | B B H H T | |
| 16 | 15 | 0 | 3 | 12 | -17 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

