Iam Gonzalez 5 | |
(Pen) Iam Gonzalez 23 | |
Pablo Rodriguez 66 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Chile
Thành tích gần đây Universidad de Concepcion
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Union San Felipe
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 8 | 5 | 2 | 13 | 29 | B T H T H | |
| 2 | 15 | 7 | 5 | 3 | 11 | 26 | T T T H B | |
| 3 | 15 | 6 | 7 | 2 | 8 | 25 | H H T B B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 8 | 23 | B T T T B | |
| 5 | 15 | 6 | 5 | 4 | 6 | 23 | T H H B H | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 3 | 23 | B T T H T | |
| 7 | 15 | 7 | 2 | 6 | 1 | 23 | T B B B H | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 2 | 22 | T T B H H | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | T B H H H | |
| 10 | 15 | 6 | 4 | 5 | 0 | 22 | B T B T H | |
| 11 | 15 | 6 | 4 | 5 | -2 | 22 | T B T H T | |
| 12 | 15 | 4 | 6 | 5 | -8 | 18 | H B H T T | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -14 | 16 | B T B T H | |
| 14 | 15 | 2 | 7 | 6 | -4 | 13 | H B H B H | |
| 15 | 15 | 2 | 6 | 7 | -7 | 12 | B B H H T | |
| 16 | 15 | 0 | 3 | 12 | -17 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

