Alex Valera 20 | |
Miguel Silveira (Thay: J. Manzaneda) 59 | |
C. Montaño (Thay: C. Diez) 59 | |
A. Quiróz (Thay: H. Fértoli) 65 | |
Facundo Callejo 70 | |
G. Lapadula (Thay: J. Castillo) 76 | |
J. Requena (Thay: J. Rivera) 76 | |
N. Silva (Thay: I. Colman) 77 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Universitario de Deportes vs Cusco FC
số liệu thống kê

Universitario de Deportes

Cusco FC
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
4 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
14 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Peru
Thành tích gần đây Universitario de Deportes
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Cusco FC
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
VĐQG Peru
Copa Libertadores
Bảng xếp hạng VĐQG Peru
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 16 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 17 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| 18 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch