Hernan Luis Rodriguez 22 | |
Hernan Luis Rodriguez 27 | |
Jair Torrico 36 | |
Layonel Figueroa 54 | |
Jose Valencia 63 | |
Agustin Jara 68 | |
(Pen) Jair Catuy 73 |
Thống kê trận đấu Universitario de Vinto vs ABB
số liệu thống kê

Universitario de Vinto
ABB
53 Kiểm soát bóng 47
11 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 5
2 Phạt góc 8
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây Universitario de Vinto
VĐQG Bolivia
Thành tích gần đây ABB
VĐQG Bolivia
Bảng xếp hạng VĐQG Bolivia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 57 | 71 | T T T T B | |
| 2 | 30 | 21 | 5 | 4 | 50 | 68 | T T T T T | |
| 3 | 30 | 21 | 1 | 8 | 30 | 64 | B T B B T | |
| 4 | 30 | 13 | 7 | 10 | 8 | 46 | T T T B T | |
| 5 | 30 | 14 | 4 | 12 | -3 | 46 | B T B T B | |
| 6 | 30 | 13 | 6 | 11 | -1 | 45 | B T B T T | |
| 7 | 30 | 13 | 4 | 13 | -5 | 43 | T B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | -4 | 41 | B B T H T | |
| 9 | 29 | 11 | 7 | 11 | 7 | 40 | T B T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -13 | 35 | B T B T B | |
| 11 | 29 | 9 | 6 | 14 | -10 | 33 | T B B B B | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | -6 | 31 | T B T B B | |
| 13 | 30 | 6 | 8 | 16 | -28 | 26 | B B B B B | |
| 14 | 30 | 6 | 8 | 16 | -31 | 26 | B B B T B | |
| 15 | 30 | 4 | 7 | 19 | -41 | 19 | B T B H B | |
| 16 | 30 | 11 | 4 | 15 | -10 | 4 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch