Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alejandro Bran (Kiến tạo: Rodrigo Martins) 3 | |
Jovo Lukic 11 | |
Robert Jerdea 35 |
Đang cập nhậtDiễn biến Universitatea Cluj vs Petrolul Ploiesti
V À A A A O O O - Robert Jerdea đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jovo Lukic đã ghi bàn!
Rodrigo Martins đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Alejandro Bran đã ghi bàn!
V À A A A O O O Petrolul Ploiesti ghi bàn.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Cluj Arena, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Universitatea Cluj vs Petrolul Ploiesti
Universitatea Cluj (4-1-2-1-2): Ștefan Lefter (1), Dino Mikanovic (24), Iulian Lucian Cristea (6), Dorin Codrea (8), Alexandru Chipciu (27), Ovidiu Bic (94), Mouhamadou Drammeh (7), Pedro Pinho (18), Dan Nistor (10), Issouf Macalou (19), Jovo Lukic (17)
Petrolul Ploiesti (4-1-4-1): Lukas Zima (38), Mark Tutu (22), Paul Papp (4), Breston Malula (71), Andres Dumitrescu (2), Sergiu Hanca (20), Leonardo Santos Teixeira (19), Robert Jerdea (98), Alejandro Bran (10), Rodrigo Martins (7), Daniel N`Lundulu (9)


| Cầu thủ dự bị | |||
Alibek Aliev | Marius Costache | ||
Alin Marian Chintes | Tiberiu Capusa | ||
Jonathan Cisse | Mario Ionita | ||
Alfie Adams | Rareș Leescu | ||
Neofytos Michael | Kilian Ludewig | ||
Denis Moldovan | Rares Manolache | ||
Lukas Pall | Paraschiv David | ||
Florent Poulolo | Stefan Radulescu | ||
Gabriel Simion | Lucho Vega | ||
Alin Techeres | Adam Zaian | ||
Marius Stefanescu | Jalal Huseynov | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Universitatea Cluj
Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | ||
| 2 | 7 | 4 | 0 | 3 | -3 | 12 | ||
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 11 | ||
| 5 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 6 | 7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 | ||
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 9 | ||
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 2 | 9 | H H | |
| 10 | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | ||
| 11 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | ||
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | ||
| 14 | 7 | 1 | 2 | 4 | -11 | 5 | B T | |
| 15 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | ||
| 16 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch