Issam Jebali 2 | |
Issam Jebali (Kiến tạo: Juan) 23 | |
Takashi Usami 29 | |
(Pen) Alexander Scholz 45+2' | |
Tomoaki Okubo (Thay: Yoshio Koizumi) 46 | |
Atsuki Ito (Thay: Bryan Linssen) 46 | |
Tomoaki Okubo (Kiến tạo: Alexander Scholz) 54 | |
Kaito Yasui 59 | |
Shu Kurata (Thay: Rihito Yamamoto) 63 | |
Musashi Suzuki (Thay: Takashi Usami) 63 | |
Naohiro Sugiyama (Thay: Ryotaro Meshino) 63 | |
Jose Kante (Thay: Shinzo Koroki) 73 | |
Alex Schalk (Thay: Takahiro Sekine) 73 | |
Genta Miura (Thay: Keisuke Kurokawa) 87 | |
Hideki Ishige (Thay: Juan) 87 | |
Ayumu Ohata (Thay: Takuya Ogiwara) 90 |
Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
số liệu thống kê

Urawa Red Diamonds

Gamba Osaka
62 Kiểm soát bóng 38
6 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
3 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds (4-4-2): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Akimoto (15), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takuya Ogiwara (26), Takahiro Sekine (14), Kaito Yasui (25), Ken Iwao (19), Yoshio Koizumi (8), Bryan Linssen (9), Shinzo Koroki (30)
Gamba Osaka (4-1-2-3): Masaaki Higashiguchi (1), Riku Handa (3), Shota Fukuoka (2), Kyung-won Kwon (20), Keisuke Kurokawa (24), Rihito Yamamoto (6), Takashi Usami (7), Dawhan (23), Ryotaro Meshino (8), Issam Jebali (11), Juan (47)

Urawa Red Diamonds
4-4-2
1
Shusaku Nishikawa
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
5
Marius Hoibraten
26
Takuya Ogiwara
14
Takahiro Sekine
25
Kaito Yasui
19
Ken Iwao
8
Yoshio Koizumi
9
Bryan Linssen
30
Shinzo Koroki
47
Juan
11
Issam Jebali
8
Ryotaro Meshino
23
Dawhan
7
Takashi Usami
6
Rihito Yamamoto
24
Keisuke Kurokawa
20
Kyung-won Kwon
2
Shota Fukuoka
3
Riku Handa
1
Masaaki Higashiguchi

Gamba Osaka
4-1-2-3
| Thay người | |||
| 46’ | Yoshio Koizumi Tomoaki Okubo | 63’ | Takashi Usami Musashi Suzuki |
| 46’ | Bryan Linssen Atsuki Ito | 63’ | Ryotaro Meshino Naohiro Sugiyama |
| 73’ | Shinzo Koroki José Kante | 63’ | Rihito Yamamoto Shu Kurata |
| 73’ | Takahiro Sekine Alex Schalk | 87’ | Juan Hideki Ishige |
| 90’ | Takuya Ogiwara Ayumu Ohata | 87’ | Keisuke Kurokawa Genta Miura |
| Cầu thủ dự bị | |||
José Kante | Musashi Suzuki | ||
Tomoaki Okubo | Hideki Ishige | ||
Atsuki Ito | Naohiro Sugiyama | ||
Ayumu Ohata | Shu Kurata | ||
Takuya Iwanami | Ryu Takao | ||
Zion Suzuki | Genta Miura | ||
Alex Schalk | Kosei Tani | ||
Nhận định Urawa Red Diamonds vs Gamba Osaka
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds
J League 1
Thành tích gần đây Gamba Osaka
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 16 | B T H T H | |
| 3 | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 15 | H T T B T | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 13 | B B T B H | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | B T B H B | |
| 6 | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 10 | B H B T B | |
| 7 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 9 | T B T B T | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 8 | T B B H T | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 8 | H B H T B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 14 | T B B T H | |
| 2 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 14 | H T B H H | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 13 | B T T H H | |
| 4 | 8 | 2 | 5 | 1 | 2 | 13 | H H H H T | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 13 | H T B T H | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 7 | 3 | 1 | 3 | 1 | 11 | T B T B B | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 11 | B H T B H | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 5 | B B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
