Thứ Năm, 07/05/2026
Hiroto Goya
24
Kenta Nemoto (Kiến tạo: Matheus Savio)
41
Takuya Yasui
45+3'
Naoki Tsubaki (Thay: Makoto Himeno)
46
Eduardo (Thay: Takuya Yasui)
46
Kazuki Tanaka (Thay: Naohiro Sugiyama)
46
Hiiro Komori (Thay: Hiroki Abe)
57
Hiiro Komori (Kiến tạo: Kaito Yasui)
64
Jumpei Hayakawa (Thay: Takuro Kaneko)
67
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
67
Ado Onaiwu (Thay: Renji Hidano)
67
Yuma Igari (Thay: Hiroto Goya)
73
Samuel Gustafson (Thay: Hayate Ueki)
80
Koki Yonekura (Thay: Manato Shinada)
84

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs JEF United Chiba

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
JEF United Chiba
JEF United Chiba
56 Kiểm soát bóng 44
7 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 7
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
11 Phát bóng 5

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs JEF United Chiba

Tất cả (21)
90+6'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Manato Shinada rời sân và được thay thế bởi Koki Yonekura.

80'

Hayate Ueki rời sân và được thay thế bởi Samuel Gustafson.

73'

Hiroto Goya rời sân và được thay thế bởi Yuma Igari.

67'

Renji Hidano rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.

67'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

67'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Jumpei Hayakawa.

64'

Kaito Yasui đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Hiiro Komori đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hiiro Komori đã ghi bàn!

57'

Hiroki Abe rời sân và được thay thế bởi Hiiro Komori.

46'

Naohiro Sugiyama rời sân và được thay thế bởi Kazuki Tanaka.

46'

Takuya Yasui rời sân và được thay thế bởi Eduardo.

46'

Makoto Himeno rời sân và được thay thế bởi Naoki Tsubaki.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+3' Thẻ vàng cho Takuya Yasui.

Thẻ vàng cho Takuya Yasui.

41'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O - Kenta Nemoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kenta Nemoto đã ghi bàn!

24' Thẻ vàng cho Hiroto Goya.

Thẻ vàng cho Hiroto Goya.

9' V À A A O O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

V À A A O O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs JEF United Chiba

Urawa Red Diamonds (4-4-2): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Takuro Kaneko (77), Hayate Ueki (37), Kaito Yasui (25), Matheus Savio (8), Renji Hidano (36), Hiroki Abe (7)

JEF United Chiba (4-4-2): Tomoya Wakahara (35), Issei Takahashi (2), Ryota Kuboniwa (3), Takashi Kawano (28), Rikuto Ishio (39), Naohiro Sugiyama (18), Manato Shinada (44), Takuya Yasui (41), Makoto Himeno (37), Hiroto Goya (9), Carlinhos Junior (10)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-4-2
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
2
Yuta Miyamoto
5
Kenta Nemoto
88
Yoichi Naganuma
77
Takuro Kaneko
37
Hayate Ueki
25
Kaito Yasui
8
Matheus Savio
36
Renji Hidano
7
Hiroki Abe
10
Carlinhos Junior
9
Hiroto Goya
37
Makoto Himeno
41
Takuya Yasui
44
Manato Shinada
18
Naohiro Sugiyama
39
Rikuto Ishio
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
2
Issei Takahashi
35
Tomoya Wakahara
JEF United Chiba
JEF United Chiba
4-4-2
Thay người
57’
Hiroki Abe
Hiiro Komori
46’
Takuya Yasui
Eduardo
67’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
46’
Makoto Himeno
Naoki Tsubaki
67’
Takuro Kaneko
Jumpei Hayakawa
46’
Naohiro Sugiyama
Kazuki Tanaka
67’
Renji Hidano
Ado Onaiwu
73’
Hiroto Goya
Yuma Igari
80’
Hayate Ueki
Samuel Gustafson
84’
Manato Shinada
Koki Yonekura
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Ryota Suzuki
Danilo Boza
Takayuki Mae
Shoya Nakajima
Masaru Hidaka
Samuel Gustafson
Eduardo
Takahiro Sekine
Takuro Iwai
Jumpei Hayakawa
Naoki Tsubaki
Hiiro Komori
Kazuki Tanaka
Rio Nitta
Yuma Igari
Ado Onaiwu
Koki Yonekura

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
06/05 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026

Thành tích gần đây JEF United Chiba

J League 1
06/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
04/04 - 2026
22/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1511311737T T B H T
2FC TokyoFC Tokyo158521232T T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia14662128H T H H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy14635024H T T T B
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale15636-523T T B B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds15636521B B T T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock15285-1018T B H H B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos15519-616B T T H B
9JEF United ChibaJEF United Chiba15339-712B B B B T
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol153111-711B B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight15753728H T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe14752728T T H B H
3Gamba OsakaGamba Osaka16484425B H H T B
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse15474122H B B T H
5Cerezo OsakaCerezo Osaka15465022T B H H H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima15546121T T H B H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC14455020T B H B H
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC15465-520H T H T B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka16376-920T B H H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki15618-619B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow