Thứ Bảy, 28/02/2026
Renji Hidano (Kiến tạo: Takuro Kaneko)
14
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Kenta Nemoto)
19
(Pen) Leo
45
Matheus Savio
47
Yuma Suzuki (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
55
Rio Nitta (Thay: Takuro Kaneko)
63
Isaac Kiese Thelin (Thay: Renji Hidano)
63
Haruki Hayashi (Thay: Jose Elber)
68
Ado Onaiwu (Thay: Kai Shibato)
72
Yuta Higuchi
74
Kei Chinen (Thay: Yuta Higuchi)
78
Aleksandar Cavric (Thay: Ryotaro Araki)
78
Aleksandar Cavric (Kiến tạo: Gaku Shibasaki)
90

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Kashima Antlers
Kashima Antlers
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers

Tất cả (20)
90'

Gaku Shibasaki đã kiến tạo cho bàn thắng.

90' V À A A A O O O - Aleksandar Cavric đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Aleksandar Cavric đã ghi bàn!

78'

Ryotaro Araki rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Cavric.

78'

Yuta Higuchi rời sân và được thay thế bởi Kei Chinen.

74' Thẻ vàng cho Yuta Higuchi.

Thẻ vàng cho Yuta Higuchi.

72'

Kai Shibato rời sân và được thay thế bởi Ado Onaiwu.

68'

Jose Elber rời sân và được thay thế bởi Haruki Hayashi.

63'

Renji Hidano rời sân và được thay thế bởi Isaac Kiese Thelin.

63'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Rio Nitta.

55'

Yuta Higuchi đã kiến tạo cho bàn thắng.

55' V À A A A O O O - Yuma Suzuki đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Yuma Suzuki đã ghi bàn!

47' Thẻ vàng cho Matheus Savio.

Thẻ vàng cho Matheus Savio.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Leo từ Kashima Antlers thực hiện thành công quả phạt đền!

19'

Kenta Nemoto đã kiến tạo cho bàn thắng.

19' V À A A O O O - Ryoma Watanabe đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ryoma Watanabe đã ghi bàn!

14'

Takuro Kaneko đã kiến tạo cho bàn thắng.

14' V À A A O O O - Renji Hidano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renji Hidano đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Takahiro Sekine (14), Danilo Boza (3), Kenta Nemoto (5), Takuya Ogiwara (26), Kaito Yasui (25), Kai Shibato (22), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Renji Hidano (36)

Kashima Antlers (4-4-2): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (22), Naomichi Ueda (55), Tae-Hyeon Kim (3), Shuhei Mizoguchi (16), Ryotaro Araki (71), Yuta Higuchi (14), Kento Misao (6), Élber (17), Léo Ceará (9), Yuma Suzuki (40)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
14
Takahiro Sekine
3
Danilo Boza
5
Kenta Nemoto
26
Takuya Ogiwara
25
Kaito Yasui
22
Kai Shibato
77
Takuro Kaneko
13
Ryoma Watanabe
8
Matheus Savio
36
Renji Hidano
40
Yuma Suzuki
9
Léo Ceará
17
Élber
6
Kento Misao
14
Yuta Higuchi
71
Ryotaro Araki
16
Shuhei Mizoguchi
3
Tae-Hyeon Kim
55
Naomichi Ueda
22
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
63’
Renji Hidano
Isaac Kiese Thelin
68’
Jose Elber
Haruki Hayashi
63’
Takuro Kaneko
Rio Nitta
78’
Yuta Higuchi
Kei Chinen
72’
Kai Shibato
Ado Onaiwu
78’
Ryotaro Araki
Aleksandar Cavric
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Yuji Kajikawa
Yuta Miyamoto
Ikuma Sekigawa
Hirokazu Ishihara
Ryoya Ogawa
Shoya Nakajima
Haruto Matsumoto
Jumpei Hayakawa
Gaku Shibasaki
Yoichi Naganuma
Kei Chinen
Isaac Kiese Thelin
Haruki Hayashi
Rio Nitta
Aleksandar Cavric
Ado Onaiwu
Kyosuke Tagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/11 - 2021
21/05 - 2022
03/09 - 2022

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
25/10 - 2025
04/10 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
21/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
30/11 - 2025
08/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers4310410H T T
2Machida ZelviaMachida Zelvia422029T H H T
3Tokyo VerdyTokyo Verdy421128T T H B
4FC TokyoFC Tokyo413018H H T
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds421137T H T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale311115T H B
7Mito HollyhockMito Hollyhock3021-23B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos4103-33B B B T
9JEF United ChibaJEF United Chiba4022-32B H H B
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol4013-51B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC422039H H T T
2Gamba OsakaGamba Osaka422039H H T
3Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima421128T H T B
4Vissel KobeVissel Kobe421128H T B T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight3111-15T H B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka311114H T B
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse4112-24B H T
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki3102-23B B T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3021-12H H B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka4013-52H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow