Thứ Sáu, 11/09/2026
K. Miyahara
22
Kazuya Miyahara
22
Yuta Arai
26
Y. Matsuhashi (Thay: Y. Arai)
46
Renji Hidano (Kiến tạo: Matheus Savio)
46
Yuan Matsuhashi (Thay: Yuta Arai)
46
Hiroto Yamami (Thay: Kazuya Miyahara)
58
(Pen) Itsuki Someno
74
Kenta Nemoto
76
Hayate Ueki (Thay: Kaito Yasui)
78
Takahiro Sekine (Thay: Renji Hidano)
78
Itsuki Someno
83
Tetsuyuki Inami (Thay: Yuya Fukuda)
85
Issei Kumatoriya (Thay: Taiju Yoshida)
85
Toshikazu Teruuchi (Thay: Takuro Kaneko)
86
Hirokazu Ishihara
90+1'
(Pen) Ryoma Watanabe
(Pen) Itsuki Someno
(Pen) Matheus Savio
(Pen) Issei Kumatoriya
(Pen) Ado Onaiwu
(Pen) Hiroto Yamami
(Pen) Toshikazu Teruuchi
(Pen) Tetsuyuki Inami

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
62 Kiểm soát bóng 38
4 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
6 Phát bóng 11

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy

Tất cả (29)
91' V À A A O O O - Tetsuyuki Inami thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Tetsuyuki Inami thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Toshikazu Teruuchi bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Toshikazu Teruuchi bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Hiroto Yamami thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Hiroto Yamami thực hiện thành công quả phạt đền!

91' V À A A O O O - Ado Onaiwu thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Ado Onaiwu thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Issei Kumatoriya bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Issei Kumatoriya bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Matheus Savio bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Matheus Savio bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91' V À A A O O O - Itsuki Someno thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Itsuki Someno thực hiện thành công quả phạt đền!

91' ANH ẤY BỎ LỠ - Ryoma Watanabe bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

ANH ẤY BỎ LỠ - Ryoma Watanabe bỏ lỡ trong loạt sút luân lưu.

91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+1' Thẻ vàng cho Hirokazu Ishihara.

Thẻ vàng cho Hirokazu Ishihara.

86'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Toshikazu Teruuchi.

85'

Taiju Yoshida rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.

85'

Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Tetsuyuki Inami.

83' Thẻ vàng cho Itsuki Someno.

Thẻ vàng cho Itsuki Someno.

78'

Renji Hidano rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

78'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Hayate Ueki.

76' Thẻ vàng cho Kenta Nemoto.

Thẻ vàng cho Kenta Nemoto.

74' V À A A O O O - Itsuki Someno từ Tokyo Verdy đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Itsuki Someno từ Tokyo Verdy đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

74' V À A A A O O O - Tokyo Verdy ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A A O O O - Tokyo Verdy ghi bàn từ chấm phạt đền.

58'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

46'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy

Urawa Red Diamonds (4-4-2): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Kai Shibato (22), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Takuro Kaneko (77), Kaito Yasui (25), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Renji Hidano (36), Ado Onaiwu (45)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Kaito Suzuki (15), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Daiki Fukazawa (23), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (10), Taiju Yoshida (55), Yuta Arai (40), Yuya Fukuda (14), Itsuki Someno (9)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-4-2
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
22
Kai Shibato
5
Kenta Nemoto
88
Yoichi Naganuma
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
13
Ryoma Watanabe
8
Matheus Savio
36
Renji Hidano
45
Ado Onaiwu
9
Itsuki Someno
14
Yuya Fukuda
40
Yuta Arai
55
Taiju Yoshida
10
Koki Morita
16
Rei Hirakawa
23
Daiki Fukazawa
6
Kazuya Miyahara
5
Ryota Inoue
15
Kaito Suzuki
21
Yuya Nagasawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
78’
Renji Hidano
Takahiro Sekine
46’
Yuta Arai
Yuan Matsuhashi
78’
Kaito Yasui
Hayate Ueki
58’
Kazuya Miyahara
Daito Yamami
86’
Takuro Kaneko
Toshikazu Teruuchi
85’
Yuya Fukuda
Tetsuyuki Inami
85’
Taiju Yoshida
Issei Kumatoriya
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Hiroki Mawatari
Takuya Ogiwara
Shuto Tanabe
Eiichi Katayama
Riku Matsuda
Takahiro Sekine
Yuan Matsuhashi
Hayate Ueki
Tetsuyuki Inami
Jumpei Hayakawa
Joi Yamamoto
Hiroki Abe
Daito Yamami
Isaac Kiese Thelin
Issei Kumatoriya
Toshikazu Teruuchi
Shimon Teranuma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/03 - 2024
19/10 - 2024
03/05 - 2025
27/09 - 2025
14/03 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2026
07/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 1
22/08 - 2026
14/08 - 2026
09/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow