Chủ Nhật, 12/04/2026
K. Miyahara
22
Kazuya Miyahara
22
Yuta Arai
26
Y. Matsuhashi (Thay: Y. Arai)
46
Renji Hidano (Kiến tạo: Matheus Savio)
46
Yuan Matsuhashi (Thay: Yuta Arai)
46
Hiroto Yamami (Thay: Kazuya Miyahara)
58
(Pen) Itsuki Someno
74
Kenta Nemoto
76
Hayate Ueki (Thay: Kaito Yasui)
78
Takahiro Sekine (Thay: Renji Hidano)
78
Tetsuyuki Inami (Thay: Yuya Fukuda)
85
Issei Kumatoriya (Thay: Taiju Yoshida)
85
Toshikazu Teruuchi (Thay: Takuro Kaneko)
86
Hirokazu Ishihara
90+1'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
62 Kiểm soát bóng 38
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
6 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy

Tất cả (19)
91'

Chúng ta đang chờ đợi loạt sút luân lưu.

90+1' Thẻ vàng cho Hirokazu Ishihara.

Thẻ vàng cho Hirokazu Ishihara.

86'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Toshikazu Teruuchi.

85'

Taiju Yoshida rời sân và được thay thế bởi Issei Kumatoriya.

85'

Yuya Fukuda rời sân và được thay thế bởi Tetsuyuki Inami.

78'

Renji Hidano rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

78'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Hayate Ueki.

76' Thẻ vàng cho Kenta Nemoto.

Thẻ vàng cho Kenta Nemoto.

74' V À A A O O O - Itsuki Someno từ Tokyo Verdy đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Itsuki Someno từ Tokyo Verdy đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

74' V À A A A O O O - Tokyo Verdy ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A A O O O - Tokyo Verdy ghi bàn từ chấm phạt đền.

58'

Kazuya Miyahara rời sân và được thay thế bởi Hiroto Yamami.

46'

Yuta Arai rời sân và được thay thế bởi Yuan Matsuhashi.

46'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

46' V À A A O O O - Renji Hidano đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renji Hidano đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

26' Thẻ vàng cho Yuta Arai.

Thẻ vàng cho Yuta Arai.

22' Thẻ vàng cho Kazuya Miyahara.

Thẻ vàng cho Kazuya Miyahara.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Tokyo Verdy

Urawa Red Diamonds (4-4-2): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Kai Shibato (22), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Takuro Kaneko (77), Kaito Yasui (25), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Renji Hidano (36), Ado Onaiwu (45)

Tokyo Verdy (3-4-2-1): Yuya Nagasawa (21), Kaito Suzuki (15), Ryota Inoue (5), Kazuya Miyahara (6), Daiki Fukazawa (23), Rei Hirakawa (16), Koki Morita (10), Taiju Yoshida (55), Yuta Arai (40), Yuya Fukuda (14), Itsuki Someno (9)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-4-2
1
Shusaku Nishikawa
4
Hirokazu Ishihara
22
Kai Shibato
5
Kenta Nemoto
88
Yoichi Naganuma
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
13
Ryoma Watanabe
8
Matheus Savio
36
Renji Hidano
45
Ado Onaiwu
9
Itsuki Someno
14
Yuya Fukuda
40
Yuta Arai
55
Taiju Yoshida
10
Koki Morita
16
Rei Hirakawa
23
Daiki Fukazawa
6
Kazuya Miyahara
5
Ryota Inoue
15
Kaito Suzuki
21
Yuya Nagasawa
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
3-4-2-1
Thay người
78’
Renji Hidano
Takahiro Sekine
46’
Yuta Arai
Yuan Matsuhashi
78’
Kaito Yasui
Hayate Ueki
58’
Kazuya Miyahara
Daito Yamami
86’
Takuro Kaneko
Toshikazu Teruuchi
85’
Yuya Fukuda
Tetsuyuki Inami
85’
Taiju Yoshida
Issei Kumatoriya
Cầu thủ dự bị
Ayumi Niekawa
Hiroki Mawatari
Takuya Ogiwara
Shuto Tanabe
Eiichi Katayama
Riku Matsuda
Takahiro Sekine
Yuan Matsuhashi
Hayate Ueki
Tetsuyuki Inami
Jumpei Hayakawa
Joi Yamamoto
Hiroki Abe
Daito Yamami
Isaac Kiese Thelin
Issei Kumatoriya
Toshikazu Teruuchi
Shimon Teranuma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/03 - 2024
19/10 - 2024
03/05 - 2025
27/09 - 2025
14/03 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 0-0

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 0-0
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
12/04 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 0-0
04/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers97201123T T T T H
2FC TokyoFC Tokyo11551823T H T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia11542-122T H B H T
4Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale9333-214B T B H T
5Tokyo VerdyTokyo Verdy10334-214B T B H B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds10334212T B H B B
7Mito HollyhockMito Hollyhock10163-612H T B H H
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol10316011B H T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos10307-59T B T B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba10235-59B B B T H
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe117311225H T T T T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC10433417B T H B T
3Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse11362317H T B T H
4Gamba OsakaGamba Osaka10352117B H H T B
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight10433316B T H T B
6Cerezo OsakaCerezo Osaka10334-214T B H B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima10325-113B B B B H
8V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki10406-512T B T B B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC10244-711H T B B B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka10235-811B H H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow