Thứ Sáu, 11/09/2026
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Kosuke Matsumura)
38
Matheus Savio
40
Kosuke Matsumura
48
Kaina Tanimura (Kiến tạo: Taisei Inoue)
57
T. Seko (Thay: H. Ueki)
57
Kenta Nemoto (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
64
Harumi Minamino (Thay: Kaito Yasui)
69
Harumi Minamino
71
Toichi Suzuki (Thay: Shin Miidera)
72
Rio Nitta (Thay: Ryotaro Tsunoda)
80
Takuya Kida (Thay: Kosuke Matsumura)
80
Takuya Kida
81
Ryo Miyaichi (Thay: Taisei Inoue)
87
Jordy Croux (Thay: Tomoki Kondo)
87
Jordy Croux
89
Eiichi Katayama (Thay: Matheus Savio)
89
Kotaro Hayashi (Thay: Takuro Kaneko)
90
Ryoma Watanabe
90+3'

Thống kê trận đấu Urawa Red Diamonds vs Yokohama F.Marinos

số liệu thống kê
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
45 Kiểm soát bóng 55
8 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 3
4 Việt vị 2
17 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0

Diễn biến Urawa Red Diamonds vs Yokohama F.Marinos

Tất cả (25)
90+6'

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!

90+3' Thẻ vàng cho Ryoma Watanabe.

Thẻ vàng cho Ryoma Watanabe.

90'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Kotaro Hayashi.

89'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Eiichi Katayama.

89' Thẻ vàng cho Jordy Croux.

Thẻ vàng cho Jordy Croux.

87'

Tomoki Kondo rời sân và được thay thế bởi Jordy Croux.

87'

Taisei Inoue rời sân và được thay thế bởi Ryo Miyaichi.

81' Thẻ vàng cho Takuya Kida.

Thẻ vàng cho Takuya Kida.

80'

Kosuke Matsumura rời sân và được thay thế bởi Takuya Kida.

80'

Ryotaro Tsunoda rời sân và được thay thế bởi Rio Nitta.

72'

Shin Miidera rời sân và được thay thế bởi Toichi Suzuki.

71' V À A A O O O - Harumi Minamino ghi bàn!

V À A A O O O - Harumi Minamino ghi bàn!

69'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Harumi Minamino.

64'

Ryoma Watanabe đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Kenta Nemoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kenta Nemoto đã ghi bàn!

57'

Hayate Ueki rời sân và được thay thế bởi Tatsuki Seko.

57'

Taisei Inoue đã kiến tạo cho bàn thắng.

57' V À A A O O O - Kaina Tanimura đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kaina Tanimura đã ghi bàn!

48' Thẻ vàng cho Kosuke Matsumura.

Thẻ vàng cho Kosuke Matsumura.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Đội hình xuất phát Urawa Red Diamonds vs Yokohama F.Marinos

Urawa Red Diamonds (4-1-4-1): Shusaku Nishikawa (1), Danilo Boza (3), Yuta Miyamoto (2), Kenta Nemoto (5), Yoichi Naganuma (88), Ueki Hayate (37), Takuro Kaneko (7), Kaito Yasui (25), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (10), Hiiro Komori (17)

Yokohama F.Marinos (4-2-3-1): Ruben Blanco (36), Taisei Inoue (13), Jeison Quinones (17), Kosei Suwama (33), Ryotaro Tsunoda (22), Kei Chinen (14), Kosuke Matsumura (41), Tomoki Kondo (24), Jun Amano (40), Shin Miidera (47), Kaina Tanimura (9)

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-1-4-1
1
Shusaku Nishikawa
3
Danilo Boza
2
Yuta Miyamoto
5
Kenta Nemoto
88
Yoichi Naganuma
37
Ueki Hayate
7
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
13
Ryoma Watanabe
10
Matheus Savio
17
Hiiro Komori
9
Kaina Tanimura
47
Shin Miidera
40
Jun Amano
24
Tomoki Kondo
41
Kosuke Matsumura
14
Kei Chinen
22
Ryotaro Tsunoda
33
Kosei Suwama
17
Jeison Quinones
13
Taisei Inoue
36
Ruben Blanco
Yokohama F.Marinos
Yokohama F.Marinos
4-2-3-1
Thay người
57’
Hayate Ueki
Tatsuki Seko
72’
Shin Miidera
Toichi Suzuki
69’
Kaito Yasui
Harumi Minamino
87’
Tomoki Kondo
Jordy Croux
89’
Matheus Savio
Eiichi Katayama
87’
Taisei Inoue
Ryo Miyaichi
90’
Takuro Kaneko
Kotaro Hayashi
Cầu thủ dự bị
Koki Fukui
Jordy Croux
Jumpei Hayakawa
Hiroki Iikura
Kotaro Hayashi
Takuya Kida
Eiichi Katayama
Takuto Kimura
Harumi Minamino
Ryo Miyaichi
Kota Mizunuma
Rio Nitta
Ado Onaiwu
Toichi Suzuki
Tatsuki Seko
Yuta Tanaka
Miki Yamane
Riku Yamane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
20/11 - 2021
18/05 - 2022
29/10 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2026
07/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama F.Marinos

J League 1
06/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
22/08 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow