Thứ Bảy, 12/09/2026
Masato Yuzawa
15
Kazuaki Mawatari (Thay: Kai Matsuzaki)
46
Takuya Iwanami (Kiến tạo: Tomoaki Okubo)
56
Juan Delgado (Kiến tạo: Masato Yuzawa)
60
David Moberg Karlsson (Thay: Yuta Miyamoto)
68
Daiki Watari (Thay: Juan Delgado)
80
Daiki Watari
83
Takeshi Kanamori (Thay: Lukian)
88

Thống kê trận đấu Urawa Red vs Avispa Fukuoka

số liệu thống kê
Urawa Red
Urawa Red
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
66 Kiểm soát bóng 34
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát Urawa Red vs Avispa Fukuoka

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Yuta Miyamoto (24), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), Kai Matsuzaki (27), Yoshio Koizumi (8), Tomoaki Okubo (21), Yusuke Matsuo (11)

Avispa Fukuoka (3-4-2-1): Masaaki Murakami (31), Kennedy Egbus Mikuni (20), Tatsuki Nara (3), Daiki Miya (5), Masato Yuzawa (2), Takaaki Shichi (13), Shun Nakamura (40), Hiroyuki Mae (6), Lukian (17), Yuya Yamagishi (11), Juan Delgado (9)

Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
1
Shusaku Nishikawa
24
Yuta Miyamoto
4
Takuya Iwanami
28
Alexander Scholz
15
Takahiro Akimoto
3
Atsuki Ito
19
Ken Iwao
27
Kai Matsuzaki
8
Yoshio Koizumi
21
Tomoaki Okubo
11
Yusuke Matsuo
9
Juan Delgado
11
Yuya Yamagishi
17
Lukian
6
Hiroyuki Mae
40
Shun Nakamura
13
Takaaki Shichi
2
Masato Yuzawa
5
Daiki Miya
3
Tatsuki Nara
20
Kennedy Egbus Mikuni
31
Masaaki Murakami
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka
3-4-2-1
Thay người
46’
Kai Matsuzaki
Kazuaki Mawatari
80’
Juan Delgado
Daiki Watari
68’
Yuta Miyamoto
David Moberg Karlsson
88’
Lukian
Takeshi Kanamori
Cầu thủ dự bị
Zion Suzuki
Takeshi Kanamori
Alex Schalk
Takumi Nagaishi
Yuichi Hirano
Yuta Kumamoto
Kaito Yasui
Sotan Tanabe
David Moberg Karlsson
Jordy Croux
Tetsuya Chinen
John Mary
Kazuaki Mawatari
Daiki Watari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
28/05 - 2022
05/11 - 2022
20/05 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/11 - 2023
J League 1
25/11 - 2023
30/03 - 2024
30/11 - 2024
06/04 - 2025
27/07 - 2025
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
23/08 - 2026
07/08 - 2026
22/05 - 2026
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-10
09/05 - 2026

Thành tích gần đây Avispa Fukuoka

J League 1
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
J League 1
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
23/05 - 2026
10/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
06/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia65101316T T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6321811T H H T B
6FC TokyoFC Tokyo6321311H T T H T
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos6312210T T B H T
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC6312110T H B T T
9Cerezo OsakaCerezo Osaka6312010B T B T H
10Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale623139H H T B T
11Mito HollyhockMito Hollyhock623139H T H T H
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds6303-39B B T T T
13Gamba OsakaGamba Osaka6132-36H B H H B
14Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight6204-46B T T B B
15Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
16Avispa FukuokaAvispa Fukuoka6114-14T B B B H
17Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse6114-44B B B H B
18V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki6114-74B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy6033-63B H B B H
20JEF United ChibaJEF United Chiba6105-103B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow