Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs CFR Cluj hôm nay 22-07-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 22/7

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

1 : 3

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 1-2
T7, 01:30 22/07/2023
Vòng 2 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vasile Mogos
23
Godberg Cooper (Kiến tạo: Andrej Fabry)
27
Daniel Birligea (Kiến tạo: Jefte Betancor)
29
Catalin Carp
34
(Pen) Jefte Betancor
39
(og) Catalin Carp
40
Aly Abeid
45+4'
Kyvon Leidsman (Thay: Godberg Cooper)
53
Herald Marku (Thay: Cristian Mihai)
54
Emmanuel Yeboah (Thay: Jefte Betancor)
63
Ricky Gneba (Thay: Robert Filip)
63
Anton Kresic (Thay: Vasile Mogos)
64
Stefanos Stroungis (Thay: Alexandru Benga)
64
Andrej Fabry
65
Marko Roganovic (Thay: Albert Stahl)
71
Robert Mustaca (Thay: Rares Pop)
71
Karlo Muhar
81
Philip Otele (Thay: Daniel Birligea)
83
Emmanuel Yeboah
85
Ermal Krasniqi (Thay: Bogdan Tiru)
90

Thống kê trận đấu UTA Arad vs CFR Cluj

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
CFR Cluj
CFR Cluj
40 Kiểm soát bóng 60
12 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 26
0 Việt vị 0
13 Chuyền dài 15
5 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 6
3 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát UTA Arad vs CFR Cluj

UTA Arad (4-2-3-1): Florin Iacob (93), Albert Tivadar Stahl (7), Alexandru Constantin Benga (4), Ivaylo Markov (5), Aly Abeid (18), Cristian Petrisor Mihai (21), Denis Constantin Dumitrascu (80), Rares Pop (55), Andrej Fabry (10), Catalin Carp (8), Godberg Barry Cooper (9)

CFR Cluj (3-5-2): Razvan Sava (90), Vasile Mogos (19), Arlind Ajeti (6), Bogdan Tiru (25), Cristian Manea (4), Robert Filip (8), Karlo Muhar (73), Lovro Cvek (40), Camora (45), Daniel Birligea (30), Jefte Betancor Sanchez (9)

UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
93
Florin Iacob
7
Albert Tivadar Stahl
4
Alexandru Constantin Benga
5
Ivaylo Markov
18
Aly Abeid
21
Cristian Petrisor Mihai
80
Denis Constantin Dumitrascu
55
Rares Pop
10
Andrej Fabry
8
Catalin Carp
9
Godberg Barry Cooper
9
Jefte Betancor Sanchez
30
Daniel Birligea
45
Camora
40
Lovro Cvek
73
Karlo Muhar
8
Robert Filip
4
Cristian Manea
25
Bogdan Tiru
6
Arlind Ajeti
19
Vasile Mogos
90
Razvan Sava
CFR Cluj
CFR Cluj
3-5-2
Thay người
53’
Godberg Cooper
Kyvon Leidsman
63’
Robert Filip
Ricky Gneba
54’
Cristian Mihai
Herald Marku
63’
Jefte Betancor
Emmanuel Yeboah
64’
Alexandru Benga
Stefanos Stroungis
64’
Vasile Mogos
Anton Kresic
71’
Albert Stahl
Marko Roganovic
83’
Daniel Birligea
Philip Otele
71’
Rares Pop
Robert Cristian Mustaca
90’
Bogdan Tiru
Ermal Krasniqi
Cầu thủ dự bị
Marko Roganovic
Ricky Gneba
Stefanos Stroungis
Otto Hindrich
Herald Marku
Ziv Morgan
Danylo Kucher
Anton Kresic
Darius Iurasciuc
Alin Razvan Fica
Bruce Nortey
Ciprian Deac
Robert Cristian Mustaca
Philip Otele
Kyvon Leidsman
Ermal Krasniqi
Emmanuel Yeboah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/09 - 2021
08/02 - 2022
11/10 - 2022
02/03 - 2023
22/07 - 2023
26/11 - 2023
28/09 - 2024
11/02 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
27/01 - 2026
17/01 - 2026
21/12 - 2025
15/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Romania
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2313732346H T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19232313641645H B B T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2312831644H T B T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges231247940T H B T T
5BotosaniBotosani2310851238H H B B B
6Otelul GalatiOtelul Galati2310671636T T T B T
7Universitatea ClujUniversitatea Cluj231067736T T T B T
8UTA AradUTA Arad23986-235T H T T B
9CFR ClujCFR Cluj23887032H T T T T
10FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta23878231B H B H T
11FCSBFCSB23878131H T T B B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia236314-1321B B T B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti234811-920B B H B B
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc234712-2919B B B T B
15HermannstadtHermannstadt232813-1914B B H H B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti232516-3011T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow