Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs FCSB hôm nay 06-03-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 06/3

Kết thúc

UTA Arad

UTA Arad

3 : 1

FCSB

FCSB

Hiệp một: 1-1
T2, 02:00 06/03/2023
Vòng 29 - VĐQG Romania
Arena Francisc Neuman
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Joonas Tamm
14
Florinel Coman (Kiến tạo: Joyskim Dawa Tchakonte)
18
Rares Pop
25
Paul Viorel Anton (Thay: Alexandru Benga)
45
David Miculescu
45+2'
Andrei Cordea (Thay: Malcom Edjouma)
46
Virgiliu Postolachi (Thay: Philip Otele)
57
Virgiliu Postolachi (Kiến tạo: Idriz Batha)
64
Juan Bautista Cascini
65
Desley Ubbink
70
Andrei Cordea
70
Deian Sorescu
72
Desley Ubbink (Kiến tạo: Rares Pop)
78
Eduard Radaslavescu (Thay: Darius Olaru)
83
Albert Stahl (Thay: Desley Ubbink)
84
Patrick Pascalau (Thay: Rares Pop)
84
Willie (Thay: Stefan Milosevic)
84
Ovidiu Popescu (Thay: Adrian Sut)
90

Thống kê trận đấu UTA Arad vs FCSB

số liệu thống kê
UTA Arad
UTA Arad
FCSB
FCSB
40 Kiểm soát bóng 60
6 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 30
6 Chuyền dài 14
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 6
7 Phản công 1
7 Phát bóng 12
4 Chăm sóc y tế 2

Đội hình xuất phát UTA Arad vs FCSB

UTA Arad (4-2-3-1): Danylo Kucher (13), Aly Abeid (18), Erico (21), Alexandru Constantin Benga (4), Roger (11), Juan Bautista Cascini (5), Idriz Batha (19), Rares Pop (55), Cornelis Petrus Ubbink (20), Philip Otele (7), Stefan Milosevic (9)

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Deian Cristian Sorescu (22), Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte (5), Joonas Tamm (16), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Adrian Sut (8), Malcom Edjouma (18), David Raul Miculescu (11), Florinel Coman (7), Octavian Popescu (10)

UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
13
Danylo Kucher
18
Aly Abeid
21
Erico
4
Alexandru Constantin Benga
11
Roger
5
Juan Bautista Cascini
19
Idriz Batha
55
Rares Pop
20
Cornelis Petrus Ubbink
7
Philip Otele
9
Stefan Milosevic
10
Octavian Popescu
7
Florinel Coman
11
David Raul Miculescu
18
Malcom Edjouma
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
33
Risto Radunovic
16
Joonas Tamm
5
Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte
22
Deian Cristian Sorescu
32
Stefan Tarnovanu
FCSB
FCSB
4-3-3
Thay người
45’
Alexandru Benga
Paul Anton
46’
Malcom Edjouma
Andrei Cordea
57’
Philip Otele
Virgiliu Postolachi
83’
Darius Olaru
Eduard Radaslavescu
84’
Desley Ubbink
Albert Tivadar Stahl
90’
Adrian Sut
Ovidiu Marian Popescu
84’
Rares Pop
Patrick Pascalau
84’
Stefan Milosevic
Willie
Cầu thủ dự bị
Dragos Balauru
Andrei Vlad
Albert Tivadar Stahl
Valentin Cretu
Mihai Dobrescu
Iulian Lucian Cristea
CIBI
Ovidiu Marian Popescu
Paul Anton
Boban Nikolov
Patrick Pascalau
Razvan Oaida
Virgiliu Postolachi
Alexandru Pantea
Claudiu Keseru
Eduard Radaslavescu
Willie
Andrei Cordea

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
02/08 - 2021
06/12 - 2021
17/10 - 2022
H1: 1-0
06/03 - 2023
H1: 1-1
29/08 - 2023
H1: 1-1
23/01 - 2024
H1: 2-0
02/09 - 2024
H1: 1-0
27/01 - 2025
H1: 0-0
27/10 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Romania
02/03 - 2026
H1: 1-3

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
13/03 - 2026
13/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
20/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB1010024B T T B H
3FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
4BotosaniBotosani0000021T B B B B
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow