Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả UTA Arad vs Miercurea Ciuc hôm nay 09-05-2026

Giải VĐQG Romania - Th 7, 09/5

UTA Arad

UTA Arad

vs

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

T7, 21:00 09/05/2026
Vòng 8 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
27/09 - 2025
07/02 - 2026

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
11/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-0
13/03 - 2026
13/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
20/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
06/04 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad4301631H T B T T
2FCSBFCSB4211430B H T B T
3BotosaniBotosani4202-327B T B T B
4Otelul GalatiOtelul Galati4103-424B B B T B
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc4211023T T H B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta4112023B T H B B
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti4202022T B B T T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia4202019H B T T B
9HermannstadtHermannstadt4202118T B T B T
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti4112-410H H T B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj4400739T T T T T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova4202-236H B T T B
3FC Rapid 1923FC Rapid 19234112-132H T B B H
4CFR ClujCFR Cluj4112-231T B T B H
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges4121030H T B H H
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti4022-228B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow