Richard Odada rời sân và được thay thế bởi Alexi Pitu.
Andrézinho 18 | |
Andrezinho 18 | |
Andrezinho (Kiến tạo: Pedro Nuno) 21 | |
G. Christopoulos (Thay: Né Lopes) 43 | |
Giannis Christopoulos (Thay: Ne Lopes) 43 | |
Patrick (Kiến tạo: Pedro Nuno) 45+3' | |
Alexi Pitu (Thay: Richard Odada) 46 |
Đang cập nhậtDiễn biến UTA Arad vs Otelul Galati
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Pedro Nuno đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Patrick đã ghi bàn!
Ne Lopes rời sân và được thay thế bởi Giannis Christopoulos.
Pedro Nuno đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Andrezinho đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Andrezinho.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Sân vận động Francisc Neuman, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Thống kê trận đấu UTA Arad vs Otelul Galati


Đội hình xuất phát UTA Arad vs Otelul Galati
UTA Arad (4-2-3-1): Andrei Cristian Gorcea (33), Andrei Dorobantu (2), Peter Ouaneh (15), Dmytro Pospelov (60), Sabahudin Alomerovic (3), Sota Mino (5), Richard Odada (16), Hakim Abdallah (11), Roman Alin (8), Marinos Tzionis (10), Marius Coman (9)
Otelul Galati (4-3-3): Cosmin Dur Bozoanca (1), Habib Sylla (5), Manuel Lopes (4), Paul Iacob (6), Kazu (88), Andrei Ciobanu (17), Joao Lameira (8), Pedro Nuno (27), Denis Bordun (24), Patrick (9), Andrezinho (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Richard Odada Alexi Pitu | 43’ | Ne Lopes Giannis Christopoulos |
| Cầu thủ dự bị | |||
Arpad Tordai | Mario Robert Contra | ||
Andrea Padula | Darius Paharnicu | ||
Alexandru Constantin Benga | Giannis Christopoulos | ||
Robert Badescu | Milen Zhelev | ||
Andrei Tolcea | Dan Neicu | ||
Razvan Oaida | Robert Olteanu | ||
Jayson Papeau | Matei Frunza | ||
Alexi Pitu | Dragos Aftene | ||
Denis Taroi | Teodor Lungu | ||
Ismet Sinani | Viorel Balanica | ||
Joao Paulino | |||
Dan-Cristian Neicu | |||
Nhận định UTA Arad vs Otelul Galati
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây UTA Arad
Thành tích gần đây Otelul Galati
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | ||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | ||
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | ||
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | ||
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 8 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 9 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | B T | |
| 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | H H | |
| 12 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 13 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | ||
| 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | ||
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
