Marius Stefanescu 19 | |
Diogo Rodrigues 28 | |
Roland Varga 31 | |
Eric Johana Omondi (Kiến tạo: Andrej Fabry) 35 | |
Kevin Varga (Thay: Roland Varga) 46 | |
Diogo Rodrigues (Kiến tạo: Claudiu Micovschi) 50 | |
Andrej Fabry (VAR check) 58 | |
Ariel Lopez (Thay: Eric Johana Omondi) 60 | |
Rares Pop (Thay: Cristian Mihai) 60 | |
Tiberiu Capusa 63 | |
Gabriel Debeljuh 65 | |
Branislav Ninaj (Thay: Akos Kecskes) 66 | |
Pavol Safranko (Thay: Jonathan Rodriguez) 66 | |
Sherif Kallaku (Thay: Cosmin Matei) 66 | |
Marko Stolnik (Thay: Andrej Fabry) 71 | |
Nicolae Paun 77 | |
Davide Popsa (Thay: Bogdan Otelita) 77 | |
Branislav Ninaj 79 | |
(Pen) Marius Stefanescu 84 | |
Godberg Cooper (Thay: Kevin Luckassen) 90 | |
Reagy Ofosu (Thay: Claudiu Micovschi) 90 |
Thống kê trận đấu UTA Arad vs Sepsi OSK
số liệu thống kê

UTA Arad

Sepsi OSK
37 Kiểm soát bóng 63
13 Phạm lỗi 6
16 Ném biên 21
1 Việt vị 2
13 Chuyền dài 17
7 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
7 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 3
5 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát UTA Arad vs Sepsi OSK
UTA Arad (4-2-3-1): Danylo Kucher (13), Tiberiu Capusa (98), Ibrahima Conte (15), Alexandru Constantin Benga (4), Diogo Rodrigues (2), Cristian Petrisor Mihai (21), Marcelo Freitas (14), Claudiu Micovschi (19), Andrej Fabry (10), Eric Johana Omondi (24), Kevin Luckassen (42)
Sepsi OSK (4-1-4-1): Roland Niczuly (33), Bogdan Otelita (25), Akos Kecskes (4), Denis Ciobotariu (13), Florin Stefan (3), Nicolae Paun (6), Marius Stefanescu (11), Jonathan Rodriguez (5), Cosmin Matei (10), Roland Varga (97), Gabriel Debeljuh (96)

UTA Arad
4-2-3-1
13
Danylo Kucher
98
Tiberiu Capusa
15
Ibrahima Conte
4
Alexandru Constantin Benga
2
Diogo Rodrigues
21
Cristian Petrisor Mihai
14
Marcelo Freitas
19
Claudiu Micovschi
10
Andrej Fabry
24
Eric Johana Omondi
42
Kevin Luckassen
96
Gabriel Debeljuh
97
Roland Varga
10
Cosmin Matei
5
Jonathan Rodriguez
11
Marius Stefanescu
6
Nicolae Paun
3
Florin Stefan
13
Denis Ciobotariu
4
Akos Kecskes
25
Bogdan Otelita
33
Roland Niczuly

Sepsi OSK
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 60’ | Cristian Mihai Rares Pop | 46’ | Roland Varga Kevin Varga |
| 60’ | Eric Johana Omondi Ariel Lopez | 66’ | Cosmin Matei Sherif Kallaku |
| 71’ | Andrej Fabry Marko Stolnik | 66’ | Akos Kecskes Branislav Ninaj |
| 90’ | Kevin Luckassen Godberg Barry Cooper | 66’ | Jonathan Rodriguez Pavol Safranko |
| 90’ | Claudiu Micovschi Reagy Baah Ofosu | 77’ | Bogdan Otelita Davide Popsa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Rares Pop | Rajmund Niczuly | ||
Ariel Lopez | Sherif Kallaku | ||
Andrei David | Dinu Moldovan | ||
Vlad Morar | Ion Gheorghe | ||
Marko Stolnik | Branislav Ninaj | ||
Razvan Alin Trif | Pavol Safranko | ||
Godberg Barry Cooper | Mihai Alexandru Balasa | ||
Raul Stanciu | Adnan Aganovic | ||
Darius Iurasciuc | Davide Popsa | ||
Reagy Baah Ofosu | Mario Rondon | ||
Denis Lung-Bocean | Kevin Varga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây UTA Arad
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
Hạng 2 Romania
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | H T T T T | |
| 2 | 23 | 13 | 6 | 4 | 16 | 45 | H B B T T | |
| 3 | 23 | 12 | 8 | 3 | 16 | 44 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 9 | 40 | T H B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 8 | 5 | 12 | 38 | H H B B B | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 16 | 36 | T T T B T | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 7 | 36 | T T T B T | |
| 8 | 23 | 9 | 8 | 6 | -2 | 35 | T H T T B | |
| 9 | 24 | 8 | 9 | 7 | 0 | 33 | H T T T T | |
| 10 | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | B H B H T | |
| 11 | 23 | 8 | 7 | 8 | 1 | 31 | H T T B B | |
| 12 | 23 | 6 | 3 | 14 | -13 | 21 | B B T B B | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -9 | 20 | B B H B B | |
| 14 | 23 | 4 | 7 | 12 | -29 | 19 | B B B T B | |
| 15 | 23 | 2 | 8 | 13 | -19 | 14 | B B H H B | |
| 16 | 24 | 2 | 6 | 16 | -30 | 12 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch