Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả V-Varen Nagasaki vs Jubilo Iwata hôm nay 27-05-2023

Giải J League 2 - Th 7, 27/5

Kết thúc

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

2 : 1

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

Hiệp một: 0-0
T7, 12:00 27/05/2023
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Valdo
44
Yosuke Furukawa (Thay: Yasuhito Endo)
46
Kotaro Fujikawa
56
Seiya Satsukida (Thay: Hiroki Akino)
69
Mahiro Yoshinaga (Thay: Masaya Matsumoto)
69
Shunki Takahashi (Thay: Clayson)
69
Cristiano (Thay: Jun Okano)
69
Shunya Yoneda (Kiến tạo: Yuya Kuwasaki)
71
Ryo Germain
76
Kaito Suzuki
83
Gijo Sehata (Thay: Takashi Sawada)
84
Ken Tokura (Thay: Edigar Junio)
84
Naoki Kanuma (Thay: Rikiya Uehara)
85
Fabian Gonzalez (Thay: Kotaro Fujikawa)
85
Naoki Kanuma
86
Shunya Yoneda
90+5'

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Jubilo Iwata

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 7
10 Sút không trúng đích 14
3 Phạt góc 12
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Jubilo Iwata

V-Varen Nagasaki (4-2-3-1): Go Hatano (21), Jun Okano (3), Valdo (4), Kazuki Kushibiki (25), Shunya Yoneda (23), Yuya Kuwasaki (6), Hiroki Akino (17), Asahi Masuyama (8), Clayson (29), Takashi Sawada (19), Edigar Junio (11)

Jubilo Iwata (4-2-3-1): Ryuki Miura (21), Yuto Suzuki (17), Kaito Suzuki (15), Ricardo Graca (36), Ko Matsubara (4), Rikiya Uehara (7), Yasuhito Endo (50), Masaya Matsumoto (14), Kotaro Fujikawa (13), Dudu (33), Ryo Germain (18)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
21
Go Hatano
3
Jun Okano
4
Valdo
25
Kazuki Kushibiki
23 2
Shunya Yoneda
6
Yuya Kuwasaki
17
Hiroki Akino
8
Asahi Masuyama
29
Clayson
19
Takashi Sawada
11
Edigar Junio
18
Ryo Germain
33
Dudu
13
Kotaro Fujikawa
14
Masaya Matsumoto
50
Yasuhito Endo
7
Rikiya Uehara
4
Ko Matsubara
36
Ricardo Graca
15
Kaito Suzuki
17
Yuto Suzuki
21
Ryuki Miura
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
4-2-3-1
Thay người
69’
Clayson
Shunki Takahashi
46’
Yasuhito Endo
Yosuke Furukawa
69’
Hiroki Akino
Seiya Satsukida
69’
Masaya Matsumoto
Mahiro Yoshinaga
69’
Jun Okano
Cristiano
85’
Rikiya Uehara
Naoki Kanuma
84’
Edigar Junio
Ken Tokura
85’
Kotaro Fujikawa
Fabian Andres Gonzalez Lasso
84’
Takashi Sawada
Gijo Sehata
Cầu thủ dự bị
Ken Tokura
Yuji Kajikawa
Gaku Harada
So Nakagawa
Shunki Takahashi
Mahiro Yoshinaga
Haruki Shirai
Naoki Kanuma
Seiya Satsukida
Yosuke Furukawa
Cristiano
Shota Kaneko
Gijo Sehata
Fabian Andres Gonzalez Lasso

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
26/06 - 2021
20/11 - 2021
27/05 - 2023
01/10 - 2023
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
17/04 - 2024
J League 2
01/03 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

J League 2
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow