Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả V-Varen Nagasaki vs Machida Zelvia hôm nay 09-04-2022

Giải J League 2 - Th 7, 09/4

Kết thúc

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

1 : 0

Machida Zelvia

Machida Zelvia

Hiệp một: 1-0
T7, 12:00 09/04/2022
Vòng 9 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Shunya Yoneda (Kiến tạo: Masaru Kato)
41
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Takuya Yasui)
46
Kazuma Yamaguchi (Thay: Shusuke Ota)
59
Asahi Uenaka (Thay: Ken Tokura)
73
Yuki Nakashima (Thay: Hijiri Onaga)
78
Ryohei Yamazaki (Thay: Edigar Junio)
81
Yuya Kuwasaki (Thay: Masaru Kato)
81
Daiki Sato (Thay: Vinicius Araujo)
85
Takashi Sawada (Thay: Cristiano)
87
Ryo Okui
89

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Machida Zelvia
Machida Zelvia
43 Kiểm soát bóng 57
1 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Machida Zelvia

V-Varen Nagasaki (4-4-2): Masaya Tomizawa (1), Ryo Okui (5), Hiroshi Futami (26), Yusei Egawa (24), Hijiri Kato (15), Cristiano (7), Caio Cesar (10), Masaru Kato (13), Shunya Yoneda (23), Edigar Junio (11), Ken Tokura (27)

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Hijiri Onaga (22), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Masayuki Okuyama (2), Taiki Hirato (10), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Shusuke Ota (28), Takuya Yasui (41), Vinicius Araujo (40)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-4-2
1
Masaya Tomizawa
5
Ryo Okui
26
Hiroshi Futami
24
Yusei Egawa
15
Hijiri Kato
7
Cristiano
10
Caio Cesar
13
Masaru Kato
23
Shunya Yoneda
11
Edigar Junio
27
Ken Tokura
40
Vinicius Araujo
41
Takuya Yasui
28
Shusuke Ota
6
Kaishu Sano
8
Leo Takae
10
Taiki Hirato
2
Masayuki Okuyama
17
Shohei Takahashi
5
Kota Fukatsu
22
Hijiri Onaga
42
Koki Fukui
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
73’
Ken Tokura
Asahi Uenaka
46’
Takuya Yasui
Ariajasuru Hasegawa
81’
Edigar Junio
Ryohei Yamazaki
59’
Shusuke Ota
Kazuma Yamaguchi
81’
Masaru Kato
Yuya Kuwasaki
78’
Hijiri Onaga
Yuki Nakashima
87’
Cristiano
Takashi Sawada
85’
Vinicius Araujo
Daiki Sato
Cầu thủ dự bị
Takashi Sawada
Yuki Nakashima
Asahi Uenaka
William Popp
Ryohei Yamazaki
Jun Okano
Koya Okuda
Zento Uno
Yuya Kuwasaki
Ariajasuru Hasegawa
Kazuki Kushibiki
Kazuma Yamaguchi
Takashi Kasahara
Daiki Sato

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/09 - 2021
09/04 - 2022
17/07 - 2022
11/06 - 2023
23/09 - 2023

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow