Thứ Sáu, 30/10/2026
Ikki Arai
6
Hayata Yamamoto (Kiến tạo: Sho Omori)
34
Ryogo Yamasaki (Thay: Edigar Junio)
46
Tenmu Matsumoto (Thay: Takashi Sawada)
54
(Pen) Matheus Jesus
65
Ryogo Yamasaki
68
Seiichiro Kubo (Thay: Keisuke Tada)
69
Koki Tsukagawa (Thay: Hayata Yamamoto)
69
Tsubasa Kasayanagi (Thay: Shunya Yoneda)
79
Mizuki Arai (Thay: Taishi Semba)
80
Shohei Aihara (Thay: Chihiro Kato)
80
Kazuki Kushibiki (Thay: Ikki Arai)
88
Ryusei Haruna (Thay: Takahiro Iida)
90
Konosuke Nishikawa
90+3'

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 4
12 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Mito Hollyhock

V-Varen Nagasaki (3-4-2-1): Masaaki Goto (21), Hayato Teruyama (48), Ikki Arai (29), Yusei Egawa (44), Hijiri Onaga (50), Hotaru Yamaguchi (5), Diego Pituca (8), Shunya Yoneda (23), Matheus Jesus (10), Takashi Sawada (19), Edigar Junio (11)

Mito Hollyhock (4-4-2): Konosuke Nishikawa (34), Takahiro Iida (6), Travis Takahashi (97), Kenta Itakura (36), Sho Omori (2), Chihiro Kato (99), Taishi Semba (47), Koshi Osaki (3), Hayata Yamamoto (39), Keisuke Tada (25), Shunsuke Saito (8)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
3-4-2-1
21
Masaaki Goto
48
Hayato Teruyama
29
Ikki Arai
44
Yusei Egawa
50
Hijiri Onaga
5
Hotaru Yamaguchi
8
Diego Pituca
23
Shunya Yoneda
10
Matheus Jesus
19
Takashi Sawada
11
Edigar Junio
8
Shunsuke Saito
25
Keisuke Tada
39
Hayata Yamamoto
3
Koshi Osaki
47
Taishi Semba
99
Chihiro Kato
2
Sho Omori
36
Kenta Itakura
97
Travis Takahashi
6
Takahiro Iida
34
Konosuke Nishikawa
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
46’
Edigar Junio
Ryogo Yamasaki
69’
Hayata Yamamoto
Koki Tsukagawa
54’
Takashi Sawada
Tenmu Matsumoto
69’
Keisuke Tada
Seiichiro Kubo
79’
Shunya Yoneda
Tsubasa Kasayanagi
80’
Taishi Semba
Mizuki Arai
88’
Ikki Arai
Kazuki Kushibiki
80’
Chihiro Kato
Shohei Aihara
90’
Takahiro Iida
Ryusei Haruna
Cầu thủ dự bị
Masaya Tomizawa
Ryusei Haruna
Masahiro Sekiguchi
Takeshi Ushizawa
Jun Okano
Malick Fofana
Kazuki Kushibiki
Koki Tsukagawa
Keita Nakamura
Koichi Murata
Tsubasa Kasayanagi
Kiichi Yamazaki
Tenmu Matsumoto
Mizuki Arai
Juan Delgado
Shohei Aihara
Ryogo Yamasaki
Seiichiro Kubo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
30/10 - 2021
27/04 - 2022
14/09 - 2022
03/05 - 2023
12/08 - 2023
02/06 - 2024
03/08 - 2024
31/05 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow