Asahi Uenaka 38 | |
(og) Seiya Maikuma 50 | |
Takashi Sawada 51 | |
Asahi Uenaka 59 | |
Hijiri Kato 89 |
Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Thespakusatsu Gunma
số liệu thống kê

V-Varen Nagasaki

Thespakusatsu Gunma
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Thespakusatsu Gunma
V-Varen Nagasaki (4-4-2): Masaya Tomizawa (1), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Futami (26), Yusei Egawa (24), Shunya Yoneda (23), Wellington Rato (28), Yuya Kuwasaki (22), Caio Cesar (6), Takashi Sawada (19), Masaru Kato (13), Asahi Uenaka (33)
Thespakusatsu Gunma (4-4-2): Shuhei Matsubara (21), Justin Kinjo (15), Shun Obu (40), Hiroto Hatao (3), Masaya Kojima (25), Kazune Kubota (16), Tatsuya Uchida (6), Yuto Nakayama (41), Kohei Shin (18), Genki Omae (50), Shuto Kitagawa (9)

V-Varen Nagasaki
4-4-2
1
Masaya Tomizawa
16
Seiya Maikuma
26
Hiroshi Futami
24
Yusei Egawa
23
Shunya Yoneda
28
Wellington Rato
22
Yuya Kuwasaki
6
Caio Cesar
19
Takashi Sawada
13
Masaru Kato
33 2
Asahi Uenaka
9
Shuto Kitagawa
50
Genki Omae
18
Kohei Shin
41
Yuto Nakayama
6
Tatsuya Uchida
16
Kazune Kubota
25
Masaya Kojima
3
Hiroto Hatao
40
Shun Obu
15
Justin Kinjo
21
Shuhei Matsubara

Thespakusatsu Gunma
4-4-2
| Thay người | |||
| 70’ | Wellington Rato Ryohei Yamazaki | 59’ | Yuto Nakayama Hajime Hosogai |
| 70’ | Takashi Sawada Takumi Nagura | 59’ | Shuto Kitagawa Shota Aoki |
| 77’ | Asahi Uenaka Ken Tokura | 79’ | Hiroto Hatao Kodai Watanabe |
| 77’ | Shunya Yoneda Hijiri Kato | 79’ | Masaya Kojima Yuya Mitsunaga |
| 87’ | Masaru Kato Taisei Abe | 79’ | Genki Omae Toshiya Tanaka |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ken Tokura | Keiki Shimizu | ||
Ryohei Yamazaki | Kodai Watanabe | ||
Taisei Abe | Yuya Mitsunaga | ||
Takumi Nagura | Hajime Hosogai | ||
Ryo Shinzato | Toshiya Tanaka | ||
Hijiri Kato | Tomoyuki Shiraishi | ||
Toru Takagiwa | Shota Aoki | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki
J League 2
Thành tích gần đây Thespakusatsu Gunma
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 20 | 10 | 8 | 21 | 70 | T T B B T | |
| 2 | 38 | 19 | 13 | 6 | 19 | 70 | H B T T H | |
| 3 | 38 | 20 | 9 | 9 | 22 | 69 | H T H T T | |
| 4 | 38 | 18 | 11 | 9 | 21 | 65 | B H T T H | |
| 5 | 38 | 19 | 7 | 12 | 8 | 64 | T T T H T | |
| 6 | 38 | 18 | 9 | 11 | 21 | 63 | H T T B B | |
| 7 | 38 | 16 | 14 | 8 | 11 | 62 | T B T H B | |
| 8 | 38 | 16 | 10 | 12 | 3 | 58 | B H B H B | |
| 9 | 38 | 15 | 11 | 12 | 11 | 56 | T T B H T | |
| 10 | 38 | 15 | 8 | 15 | 4 | 53 | H T T H T | |
| 11 | 38 | 13 | 14 | 11 | 0 | 53 | H T B H B | |
| 12 | 38 | 16 | 5 | 17 | -13 | 53 | B B T H T | |
| 13 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B B B H | |
| 14 | 38 | 11 | 10 | 17 | -16 | 43 | H B T H B | |
| 15 | 38 | 9 | 12 | 17 | -9 | 39 | H B H H B | |
| 16 | 38 | 8 | 14 | 16 | -17 | 38 | T B B B B | |
| 17 | 38 | 9 | 10 | 19 | -15 | 37 | B H T T T | |
| 18 | 38 | 9 | 10 | 19 | -16 | 37 | B B B H H | |
| 19 | 38 | 7 | 15 | 16 | -11 | 36 | T T B H T | |
| 20 | 38 | 3 | 13 | 22 | -36 | 22 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch