Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả V-Varen Nagasaki vs Tokyo Verdy hôm nay 07-05-2023

Giải J League 2 - CN, 07/5

Kết thúc

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

1 : 2

Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

Hiệp một: 0-0
CN, 12:00 07/05/2023
Vòng 14 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hiroki Akino (Thay: Yuya Kuwasaki)
23
Yuto Tsunashima
45
Tomohiro Taira
45+4'
Kosuke Sagawa (Thay: Yuji Kitajima)
57
Byron Vasquez
60
(Pen) Byron Vasquez
60
Ken Tokura (Thay: Masaru Kato)
66
Takashi Sawada (Thay: Tsubasa Kasayanagi)
66
(Pen) Ken Tokura
69
Goki Yamada
70
Shunki Takahashi (Thay: Jun Okano)
76
Hijiri Kato (Thay: Clayson)
76
Toyofumi Sakano (Thay: Goki Yamada)
79
Koken Kato (Thay: Ren Kato)
79
Kohei Yamakoshi (Thay: Koki Morita)
90
Yuta Narawa (Thay: Byron Vasquez)
90

Thống kê trận đấu V-Varen Nagasaki vs Tokyo Verdy

số liệu thống kê
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 7
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 17
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát V-Varen Nagasaki vs Tokyo Verdy

V-Varen Nagasaki (4-2-3-1): Go Hatano (21), Jun Okano (3), Valdo (4), Kazuki Kushibiki (25), Shunya Yoneda (23), Yuya Kuwasaki (6), Caio Cesar (10), Tsubasa Kasayanagi (33), Masaru Kato (13), Clayson (29), Juan Delgado (9)

Tokyo Verdy (4-1-2-3): Matheus Vidotto (1), Kazuya Miyahara (6), Naoki Hayashi (13), Tomohiro Taira (5), Daiki Fukazawa (2), Koki Morita (7), Yuji Kitajima (20), Yuto Tsunashima (23), Byron Vasquez (18), Goki Yamada (27), Ren Kato (26)

V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
21
Go Hatano
3
Jun Okano
4
Valdo
25
Kazuki Kushibiki
23
Shunya Yoneda
6
Yuya Kuwasaki
10
Caio Cesar
33
Tsubasa Kasayanagi
13
Masaru Kato
29
Clayson
9
Juan Delgado
26
Ren Kato
27
Goki Yamada
18
Byron Vasquez
23
Yuto Tsunashima
20
Yuji Kitajima
7
Koki Morita
2
Daiki Fukazawa
5
Tomohiro Taira
13
Naoki Hayashi
6
Kazuya Miyahara
1
Matheus Vidotto
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy
4-1-2-3
Thay người
23’
Yuya Kuwasaki
Hiroki Akino
57’
Yuji Kitajima
Kosuke Sagawa
66’
Masaru Kato
Ken Tokura
79’
Ren Kato
Koken Kato
66’
Tsubasa Kasayanagi
Takashi Sawada
79’
Goki Yamada
Toyofumi Sakano
76’
Jun Okano
Shunki Takahashi
90’
Koki Morita
Kohei Yamakoshi
76’
Clayson
Hijiri Kato
90’
Byron Vasquez
Yuta Narawa
Cầu thủ dự bị
Ken Tokura
Masahiro Iida
Hiroki Akino
Kohei Yamakoshi
Haruki Shirai
Yuta Narawa
Shunki Takahashi
Koken Kato
Hijiri Kato
Toyofumi Sakano
Gaku Harada
Mario Engels
Takashi Sawada
Kosuke Sagawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
07/11 - 2021
19/02 - 2022
06/08 - 2022
07/05 - 2023
05/07 - 2023

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Thành tích gần đây Tokyo Verdy

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
19/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow