Petter Strand (Thay: Fidel Brice Ambina) 15 | |
Andreas Helmersen (Kiến tạo: Sondre Auklend) 19 | |
Gabriel Larsen Rajkovic (Thay: Magnus Westergaard) 46 | |
Joshua Kitolano (Thay: Sondre Brunstad Fet) 46 | |
Kolbeinn Finnsson 54 | |
Haitam Aleesami (Kiến tạo: Ole Blomberg) 76 | |
Haakon Sjaatil (Thay: Sebastian Jarl) 77 | |
Ole Christian Saeter (Thay: Mathias Grundetjern) 77 | |
Ulrik Saltnes (Thay: Sondre Auklend) 77 | |
Daniel Bassi (Thay: Ola Brynhildsen) 77 | |
Odin Thiago Holm (Thay: Carl Lange) 83 | |
Fredrik Andre Bjoerkan (Thay: Isak Dybvik Maeaettae) 83 | |
Gabriel Larsen Rajkovic (Kiến tạo: Ole Christian Saeter) 87 |
Thống kê trận đấu Vaalerenga vs Bodoe/Glimt
số liệu thống kê

Vaalerenga

Bodoe/Glimt
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 8
3 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
16 Ném biên 19
25 Chuyền dài 24
5 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 5
Đội hình xuất phát Vaalerenga vs Bodoe/Glimt
Vaalerenga (4-4-2): Oscar Hedvall (1), Sebastian Jarl (55), Aaron Kiil Olsen (4), Ivan Näsberg (37), Kolbeinn Finnsson (2), Magnus Westergaard (28), Fidele Brice Ambina (29), Carl Lange (10), Lucas Haren (77), Mohamed Ofkir (7), Mathias Grunderjern (17)
Bodoe/Glimt (4-1-3-2): Nikita Haikin (12), Fredrik Sjovold (20), Odin Luras Bjortuft (4), Haitam Aleesami (5), Isak Dybvik Maatta (25), Patrick Berg (7), Sondre Auklend (8), Sondre Fet (19), Ola Brynhildsen (17), Ole Didrik Blomberg (11), Andreas Helmersen (21)

Vaalerenga
4-4-2
1
Oscar Hedvall
55
Sebastian Jarl
4
Aaron Kiil Olsen
37
Ivan Näsberg
2
Kolbeinn Finnsson
28
Magnus Westergaard
29
Fidele Brice Ambina
10
Carl Lange
77
Lucas Haren
7
Mohamed Ofkir
17
Mathias Grunderjern
21
Andreas Helmersen
11
Ole Didrik Blomberg
17
Ola Brynhildsen
19
Sondre Fet
8
Sondre Auklend
7
Patrick Berg
25
Isak Dybvik Maatta
5
Haitam Aleesami
4
Odin Luras Bjortuft
20
Fredrik Sjovold
12
Nikita Haikin

Bodoe/Glimt
4-1-3-2
| Thay người | |||
| 15’ | Fidel Brice Ambina Petter Strand | 46’ | Sondre Brunstad Fet Joshua Kitolano |
| 77’ | Mathias Grundetjern Ole Christian Saeter | 77’ | Sondre Auklend Ulrik Saltnes |
| 83’ | Carl Lange Odin Holm | 77’ | Ola Brynhildsen Daniel Bassi |
| 83’ | Isak Dybvik Maeaettae Fredrik Bjorkan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Rajkovic | Julian Faye Lund | ||
Hakon Sjatil | Villads Nielsen | ||
Kevin Tshiembe | Jostein Gundersen | ||
Vegar Hedenstad | Ulrik Saltnes | ||
Odin Holm | Fredrik Bjorkan | ||
Promise Meliga | Joshua Kitolano | ||
Petter Strand | Magnus Riisnæs | ||
Ole Christian Saeter | Daniel Bassi | ||
Sander Ake Andreas Lonning | Mikkel Bro Hansen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Vaalerenga
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Bodoe/Glimt
Champions League
VĐQG Na Uy
Champions League
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 13 | 2 | 2 | 31 | 41 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 13 | 1 | 3 | 23 | 40 | T H T T B | |
| 3 | 16 | 10 | 4 | 2 | 15 | 34 | H H T T T | |
| 4 | 17 | 8 | 2 | 7 | 2 | 26 | T B B B H | |
| 5 | 16 | 7 | 3 | 6 | 5 | 24 | H B T H B | |
| 6 | 17 | 7 | 3 | 7 | 3 | 24 | T T B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 1 | 8 | 6 | 22 | B T T B T | |
| 8 | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 22 | T H T H B | |
| 9 | 16 | 6 | 4 | 6 | -3 | 22 | B B B T H | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | -7 | 20 | B T T B B | |
| 11 | 16 | 6 | 2 | 8 | -10 | 20 | B B B T T | |
| 12 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 13 | 17 | 3 | 8 | 6 | -13 | 17 | H B H B H | |
| 14 | 16 | 4 | 3 | 9 | -9 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 16 | 4 | 3 | 9 | -11 | 15 | B H B B T | |
| 16 | 17 | 2 | 4 | 11 | -22 | 10 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch