Thẻ vàng cho Kai Meriluoto.
Hugo Andersson (Kiến tạo: Simon Thern) 12 | |
Hugo Andersson 19 | |
Miguel Sandberg 45+3' | |
Logi Hrafn Robertsson 55 | |
S. Tammivuori (Thay: A. Pantelidis) 58 | |
Samuel Tammivuori (Thay: Alexandros Pantelidis) 58 | |
Souleymane Coulibaly (Thay: Armandas Raudonis) 67 | |
Logi Hrafn Robertsson 72 | |
Samuel Tammivuori 77 | |
Noah Shamoun (Thay: Fred Bozicevic) 78 | |
Johan Rapp (Thay: Simon Thern) 78 | |
Sigge Jansson (Thay: Doug Bergqvist) 78 | |
Kawa Sulaiman (Thay: Suwaibou Kebbeh) 81 | |
Axel Bjoernstroem (Thay: Samuel Ohlsson) 86 | |
Kai Meriluoto (Kiến tạo: Sigge Jansson) 89 | |
Kai Meriluoto 90+5' |
Thống kê trận đấu Vaernamo vs GIF Sundsvall


Diễn biến Vaernamo vs GIF Sundsvall
Sigge Jansson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kai Meriluoto ghi bàn!
Samuel Ohlsson rời sân và được thay thế bởi Axel Bjoernstroem.
Suwaibou Kebbeh rời sân và được thay thế bởi Kawa Sulaiman.
Doug Bergqvist rời sân và được thay thế bởi Sigge Jansson.
Simon Thern rời sân và được thay thế bởi Johan Rapp.
Fred Bozicevic rời sân và được thay thế bởi Noah Shamoun.
Thẻ vàng cho Samuel Tammivuori.
Thẻ vàng cho Logi Hrafn Robertsson.
Armandas Raudonis rời sân và được thay thế bởi Souleymane Coulibaly.
Alexandros Pantelidis rời sân và được thay thế bởi Samuel Tammivuori.
V À A A O O O - Logi Hrafn Robertsson đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Miguel Sandberg.
Thẻ vàng cho Hugo Andersson.
Simon Thern đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Hugo Andersson đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Vaernamo vs GIF Sundsvall
Vaernamo (4-2-3-1): Hugo Keto (1), Armandas Raudonis (32), Hugo Andersson (6), Douglas Bergqvist (5), Samuel Ohlsson (4), Logi Hrafn Robertsson (23), Simon Thern (22), Carl Johansson (7), Kai Meriluoto (9), Fred Bozicevic (17), Marcus Antonsson (14)
GIF Sundsvall (4-4-2): Jonas Olsson (1), Malte Hallin (3), Jakob Hedenquist (4), Lucas Forsberg (18), Alieu Atlee Manneh (5), Miguel Sandberg (7), Hugo Aviander (23), Marc Manchon Armans (6), Alexandros Pantelidis (2), Alexandros Pantelidis (2), Suwaibou Kebbeh (15), Yaqub Finey (19)


| Thay người | |||
| 67’ | Armandas Raudonis Souleymane Coulibaly | 58’ | Alexandros Pantelidis Samuel Tammivuori |
| 78’ | Simon Thern Johan Rapp | 81’ | Suwaibou Kebbeh Kawa Sulaiman |
| 78’ | Fred Bozicevic Noah Shamoun | ||
| 78’ | Doug Bergqvist Sigge Jansson | ||
| 86’ | Samuel Ohlsson Axel Björnström | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Blazej Sapielak | Samuel Tammivuori | ||
Johan Rapp | Jakob Jager Roding | ||
Axel Björnström | Samuel Tammivuori | ||
Noah Shamoun | Hugo Oestlund | ||
Sigge Jansson | Jeremiah Bjoernler | ||
Souleymane Coulibaly | Kawa Sulaiman | ||
Erik Jacob Freij | Randy Bandolo Obam | ||
Ishaq Abdulrazak | Joshua Mambu | ||
Benjamin Zulovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vaernamo
Thành tích gần đây GIF Sundsvall
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T | |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 5 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T B | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | T B | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | -3 | 3 | B T | |
| 11 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 12 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 13 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 14 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B H | |
| 15 | 2 | 0 | 1 | 1 | -3 | 1 | B H | |
| 16 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch