Oscar Uddenaes 21 | |
Wilhelm Loeper (Kiến tạo: Brandur Hendriksson) 22 | |
Wenderson Oliveira 48 | |
Christian Moses (Kiến tạo: Albin Sundgren) 50 | |
Robin Dzabic (Kiến tạo: Francis De Vries) 66 | |
Joel Stevens (Kiến tạo: Robin Dzabic) 86 |
Thống kê trận đấu Vaernamo vs Helsingborg
số liệu thống kê

Vaernamo

Helsingborg
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Vaernamo vs Helsingborg
Vaernamo (4-3-3): Pilip Vaitsiakhovich (30), Albin Sundgren (4), Hugo Andersson (3), Victor Larsson (5), Francis De Vries (2), Abdussalam Magashy (21), Erick Brendon (10), Wenderson Oliveira (18), Oscar Johansson (9), Christian Moses (29), Oscar Uddenaes (17)
Helsingborg (4-3-3): Anders Lindegaard (1), Ravy Tsouka Dozi (2), Casper Widell (14), Charlie Weberg (21), Boedvar Boedvarsson (19), Viktor Lundberg (7), Brandur Hendriksson (5), Adam Kaied (31), Wilhelm Loeper (13), Anthony van den Hurk (39), Dennis Olsson (20)

Vaernamo
4-3-3
30
Pilip Vaitsiakhovich
4
Albin Sundgren
3
Hugo Andersson
5
Victor Larsson
2
Francis De Vries
21
Abdussalam Magashy
10
Erick Brendon
18
Wenderson Oliveira
9
Oscar Johansson
29
Christian Moses
17
Oscar Uddenaes
20
Dennis Olsson
39
Anthony van den Hurk
13
Wilhelm Loeper
31
Adam Kaied
5
Brandur Hendriksson
7
Viktor Lundberg
19
Boedvar Boedvarsson
21
Charlie Weberg
14
Casper Widell
2
Ravy Tsouka Dozi
1
Anders Lindegaard

Helsingborg
4-3-3
| Thay người | |||
| 59’ | Oscar Uddenaes Robin Dzabic | 74’ | Viktor Lundberg Andreas Landgren |
| 60’ | Abdussalam Magashy Charlie Vindehall | 74’ | Dennis Olsson Rasmus Karjalainen |
| 74’ | Oscar Johansson Joel Stevens | ||
| 82’ | Christian Moses Freddy Winst | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Freddy Winst | Kalle Joelsson | ||
Robin Dzabic | Andreas Landgren | ||
Joel Stevens | Vladislav Kreida | ||
William Kenndal | Rasmus Karjalainen | ||
Filip Eriksson | Assad Al Hamlawi | ||
Charlie Vindehall | Emil Hellman | ||
Hugo Leonardo | Victor Blixt | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Thành tích gần đây Vaernamo
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Helsingborg
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 32 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 18 | 10 | 2 | 31 | 64 | T T T T B | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 24 | 56 | H B B B H | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 6 | 48 | T B H H B | |
| 5 | 30 | 12 | 10 | 8 | 17 | 46 | B T H B T | |
| 6 | 30 | 11 | 10 | 9 | 3 | 43 | B H H B B | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B T B H T | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 0 | 41 | B B T T T | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -8 | 41 | T B T H B | |
| 10 | 30 | 12 | 5 | 13 | -11 | 41 | H H T T T | |
| 11 | 30 | 11 | 7 | 12 | -2 | 40 | B B B H H | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | -18 | 36 | B T H T B | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -7 | 30 | B T B B B | |
| 14 | 30 | 4 | 10 | 16 | -15 | 22 | T B B T H | |
| 15 | 30 | 5 | 7 | 18 | -28 | 22 | T B H B H | |
| 16 | 30 | 4 | 7 | 19 | -27 | 19 | T T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch