Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Vaernamo vs IFK Norrkoeping
Vaernamo (4-3-3): Hugo Keto (1), Erik Jacob Freij (19), Johan Rapp (2), Douglas Bergqvist (5), Axel Björnström (3), Musa Akinfenwa (33), Calle Ivar Tony Johansson (26), Viktor Claesson (10), Marcus Antonsson (14), Simon Thern (22), August Ljungberg (11)
IFK Norrkoeping (4-3-3): Theo Krantz (1), Ture Sandberg (38), Aleksander Opsahl (23), Jonas Weber (4), Viggo Falth (3), Noel Sernelius (34), Viktor Christiansson (6), Axel Bronner (20), Albert Aleksanjan (10), Christoffer Nyman (5), Elias Jemal (11)

Vaernamo
4-3-3
1
Hugo Keto
19
Erik Jacob Freij
2
Johan Rapp
5
Douglas Bergqvist
3
Axel Björnström
33
Musa Akinfenwa
26
Calle Ivar Tony Johansson
10
Viktor Claesson
14
Marcus Antonsson
22
Simon Thern
11
August Ljungberg
11
Elias Jemal
5
Christoffer Nyman
10
Albert Aleksanjan
20
Axel Bronner
6
Viktor Christiansson
34
Noel Sernelius
3
Viggo Falth
4
Jonas Weber
23
Aleksander Opsahl
38
Ture Sandberg
1
Theo Krantz

IFK Norrkoeping
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Andersson Mella | Mbaye Cissé | ||
Gabriel Axelsson | Filip Dagerstål | ||
Carl Johansson | Hugo Fagerberg | ||
Mohamed Kamara | Alexander Fransson | ||
Kai Meriluoto | Fabian Holst-Larsen | ||
Samuel Ohlsson | Leo Lif | ||
Logi Hrafn Robertsson | Ryan Lee Nelson | ||
Liam Selin | Kylian Seka | ||
Sigge Jansson | Jacob Simsek | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây IFK Norrkoeping
Hạng 2 Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 43 | 65 | T T H T T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 15 | 54 | H T T B T | |
| 3 | 29 | 13 | 9 | 7 | 11 | 48 | T H H H H | |
| 4 | 29 | 12 | 12 | 5 | 9 | 48 | H H H T B | |
| 5 | 29 | 13 | 8 | 8 | 14 | 47 | T T B H T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | B T B T T | |
| 7 | 29 | 14 | 3 | 12 | 4 | 45 | B B T T T | |
| 8 | 29 | 11 | 9 | 9 | -4 | 42 | B B T B T | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 9 | 41 | T B H T B | |
| 10 | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B T B T | |
| 11 | 29 | 8 | 8 | 13 | -14 | 32 | H B H H B | |
| 12 | 29 | 7 | 10 | 12 | -5 | 31 | B H T H H | |
| 13 | 29 | 6 | 11 | 12 | -12 | 29 | B H H T B | |
| 14 | 29 | 5 | 12 | 12 | -13 | 27 | H T B B B | |
| 15 | 29 | 6 | 8 | 15 | -11 | 26 | B T B B B | |
| 16 | 29 | 6 | 1 | 22 | -48 | 19 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch