V À A A O O O - Simon Thern đã ghi bàn!
Carl Johansson 5 | |
Leonardo Shahin (Kiến tạo: Johan Albin) 13 | |
Axel Bjoernstroem 27 | |
Emmanuel Gono (Thay: Gustav Forssell) 46 | |
Axel Bjoernstroem 57 | |
Sigge Jansson (Thay: Kai Meriluoto) 70 | |
Hugo Engstroem (Thay: Olle Kjellman Olblad) 72 | |
Linus Tornblad (Thay: Esim Mehmed) 72 | |
Adam Engelbrektsson (Thay: Leonardo Shahin) 72 | |
Linus Tornblad 74 | |
Johan Albin 78 | |
Simon Thern 79 |
Đang cập nhậtDiễn biến Vaernamo vs IK Oddevold
Thẻ vàng cho Johan Albin.
Thẻ vàng cho Linus Tornblad.
Leonardo Shahin rời sân và được thay thế bởi Adam Engelbrektsson.
Esim Mehmed rời sân và được thay thế bởi Linus Tornblad.
Olle Kjellman Olblad rời sân và được thay thế bởi Hugo Engstroem.
Kai Meriluoto rời sân và được thay thế bởi Sigge Jansson.
V À A A O O O - Axel Bjoernstroem đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Gustav Forssell rời sân và anh được thay thế bởi Emmanuel Gono.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Axel Bjoernstroem đã ghi bàn!
V À A A O O O O IFK Vaernamo ghi bàn.
V À A A O O O - Leonardo Shahin đã ghi bàn!
Johan Albin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O IK Oddevold ghi bàn.
Thẻ vàng cho Carl Johansson.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Vaernamo vs IK Oddevold

Đội hình xuất phát Vaernamo vs IK Oddevold
Vaernamo (3-4-3): Hugo Keto (1), Souleymane Coulibaly (15), Hugo Andersson (6), Douglas Bergqvist (5), Carl Johansson (7), Logi Hrafn Robertsson (23), Simon Thern (22), Axel Björnström (3), Kai Meriluoto (9), Marcus Antonsson (14), Fred Bozicevic (17)
IK Oddevold (3-4-3): Morten Saetra (12), Johan Albin (22), Erik Hedenquist (3), Alexander Almqvist (21), Vincent Sundberg (7), Gabriel Sandberg (26), Jesper Merbom Adolfsson (6), Esim Mehmed (5), Gustav Forssell (18), Leonardo Farah Shahin (10), Olle Kjellman Olblad (17)

| Thay người | |||
| 70’ | Kai Meriluoto Sigge Jansson | 46’ | Gustav Forssell Emmanuel Gono |
| 72’ | Esim Mehmed Linus Tornblad | ||
| 72’ | Olle Kjellman Olblad Hugo Engstrom | ||
| 72’ | Leonardo Shahin Adam Engelbrektsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Blazej Sapielak | Filip Järlesand | ||
Johan Rapp | Oscar Iglicar Berntsson | ||
Sigge Jansson | Linus Tornblad | ||
Erik Jacob Freij | Daniel Krezic | ||
Mohamed Kamara | Emmanuel Gono | ||
Mamadou Cellou Diallo | Elias Forsberg | ||
Benjamin Zulovic | Hugo Engstrom | ||
Ishaq Abdulrazak | Adam Engelbrektsson | ||
Isak Blaca | Mattias Bahno | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 9 | B T T | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | H T H T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 2 | 8 | T H T H | |
| 4 | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B H T T | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | T T B | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B T B | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | B T B T | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | B H T | |
| 10 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | H B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H T B | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T H B B | |
| 13 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | B H H H | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | T B B B | |
| 16 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch