Thẻ vàng cho Andreas Murbeck.
Marcus Antonsson (Kiến tạo: Hugo Andersson Mella) 8 | |
Andreas Murbeck 40 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Vaernamo vs Landskrona BoIS
Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Arash Motaraghebjafarpour (18), Johan Rapp (2), Hugo Andersson (6), Samuel Ohlsson (4), Hugo Andersson Mella (8), Carl Johansson (7), Viktor Claesson (10), Axel Björnström (3), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)
Landskrona BoIS (4-3-3): Amr Kaddoura (1), Gustaf Bruzelius (4), Andreas Murbeck (26), Tobias Karlsson (6), Gustaf Weststrom (3), Zakaria Loukili (23), Andre Alvarez Perez (18), Adam Egnell (5), Kevin Jensen (21), Mathias Andreasen (14), Constantino Capotondi (10)

Vaernamo
4-4-2
1
Hugo Keto
18
Arash Motaraghebjafarpour
2
Johan Rapp
6
Hugo Andersson
4
Samuel Ohlsson
8
Hugo Andersson Mella
7
Carl Johansson
10
Viktor Claesson
3
Axel Björnström
14
Marcus Antonsson
9
Kai Meriluoto
10
Constantino Capotondi
14
Mathias Andreasen
21
Kevin Jensen
5
Adam Egnell
18
Andre Alvarez Perez
23
Zakaria Loukili
3
Gustaf Weststrom
6
Tobias Karlsson
26
Andreas Murbeck
4
Gustaf Bruzelius
1
Amr Kaddoura

Landskrona BoIS
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Blazej Sapielak | Marcus Pettersson | ||
Sigge Jansson | Allen Smajic | ||
Souleymane Coulibaly | Edi Sylisufaj | ||
Antonio Kujundzic | Markus Bjorkqvist | ||
Fred Bozicevic | Emmanuel Moungam | ||
Erik Jacob Freij | Max Med Omar Mohamed | ||
Calle Ivar Tony Johansson | Viggo Benndoff | ||
Benjamin Zulovic | Maximilian Milosevic | ||
Musa Akinfenwa | Enes Hebibovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Landskrona BoIS
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 2 | 4 | 27 | 44 | T T T T T | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 7 | 35 | B T B H T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 10 | 34 | T B T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 7 | 4 | 7 | 34 | T H T T H | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 4 | 32 | H H H H T | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 7 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 5 | 29 | H H T H T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | 4 | 29 | B B B T H | |
| 9 | 19 | 9 | 2 | 8 | 1 | 29 | T T B B T | |
| 10 | 20 | 7 | 4 | 9 | -7 | 25 | H B B H B | |
| 11 | 20 | 4 | 11 | 5 | -2 | 23 | H H T B H | |
| 12 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | H T B H B | |
| 13 | 20 | 5 | 6 | 9 | -4 | 21 | T T H B B | |
| 14 | 20 | 6 | 3 | 11 | -13 | 21 | B H T T H | |
| 15 | 19 | 3 | 7 | 9 | -13 | 16 | B H B B H | |
| 16 | 19 | 3 | 1 | 15 | -29 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch