Thứ Bảy, 24/10/2026

Trực tiếp kết quả Vaernamo vs Sandvikens IF hôm nay 24-10-2026

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 24/10

Đang diễn ra

Vaernamo

Vaernamo

0 : 0

Sandvikens IF

Sandvikens IF

Hiệp một: 0-0
T7, 18:00 24/10/2026
Vòng 28 - Hạng 2 Thụy Điển
 
 
Axel Bjoernstroem
6
Axel Bjoernstroem
8
Samuel Ohlsson
12
Wilhelm Nilsson
31
Doug Bergqvist (Thay: Musa Akinfewa)
47
Christian Wagner (Thay: Alan Carleton)
47
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Vaernamo vs Sandvikens IF

Tất cả (9)
47'

Alan Carleton rời sân và được thay thế bởi Christian Wagner.

47'

Musa Akinfewa rời sân và được thay thế bởi Doug Bergqvist.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Wilhelm Nilsson.

Thẻ vàng cho Wilhelm Nilsson.

13'

Marcus Antonsson rời sân và được thay thế bởi Samuel Ohlsson.

8' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Bjoernstroem nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Bjoernstroem nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

6' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Bjoernstroem nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Bjoernstroem nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Vaernamo vs Sandvikens IF

số liệu thống kê
Vaernamo
Vaernamo
Sandvikens IF
Sandvikens IF
2 Kiểm soát bóng 98
0 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 10
0 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Vaernamo vs Sandvikens IF

Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Erik Jacob Freij (19), Johan Rapp (2), Zakarias Ravik (16), Axel Björnström (3), Musa Akinfenwa (33), Calle Ivar Tony Johansson (26), Viktor Claesson (10), August Ljungberg (11), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)

Sandvikens IF (4-2-3-1): Hannes Sveijer (1), Nils Kasper Zidane Harletun (23), Gustav Thorn (2), Wilhelm Nilsson (17), Chris Rogers (18), Daniel Bergman (22), Sadat Abubakari (16), Linus Tagesson (26), Johan Arvidsson (7), Alan Carleton (12), Karl Fredrik Bohm (8)

Vaernamo
Vaernamo
4-4-2
1
Hugo Keto
19
Erik Jacob Freij
2
Johan Rapp
16
Zakarias Ravik
3
Axel Björnström
33
Musa Akinfenwa
26
Calle Ivar Tony Johansson
10
Viktor Claesson
11
August Ljungberg
14
Marcus Antonsson
9
Kai Meriluoto
8
Karl Fredrik Bohm
12
Alan Carleton
7
Johan Arvidsson
26
Linus Tagesson
16
Sadat Abubakari
22
Daniel Bergman
18
Chris Rogers
17
Wilhelm Nilsson
2
Gustav Thorn
23
Nils Kasper Zidane Harletun
1
Hannes Sveijer
Sandvikens IF
Sandvikens IF
4-2-3-1
Cầu thủ dự bị
Hugo Andersson Mella
Victor Backman
Douglas Bergqvist
Nino Geiger
Carl Johansson
Isac Lindholm
Mohamed Kamara
Adrian Persson
Samuel Ohlsson
Ilias Sangare
Logi Hrafn Robertsson
Liam Vabo
Liam Selin
Nicholas Vainio
Sigge Jansson
Christian Wagner
Simon Thern
Yabets Yaliso Yaya

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
18/04 - 2026

Thành tích gần đây Vaernamo

Hạng 2 Thụy Điển
18/10 - 2026
11/10 - 2026
19/09 - 2026
16/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2026

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Hạng 2 Thụy Điển
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
16/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/08 - 2026
Hạng 2 Thụy Điển
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2718543659T H T T H
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2715661551T T H T T
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2713771146B T T H H
4Oestersunds FKOestersunds FK2811134946H T H H H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2712781343B T T T B
6IK OddevoldIK Oddevold2811981142H B T B T
7United IK NordicUnited IK Nordic2810108-340B H B B T
8Sandvikens IFSandvikens IF281099939B H T B H
9Oesters IFOesters IF2712312039B T B B T
10VaernamoVaernamo289613-1233T B T B T
11Helsingborgs IFHelsingborgs IF278712-1131T B H B H
12LjungskileLjungskile277812-529T B B H T
13NorrbyNorrby2751210-627B B H T B
14IK BrageIK Brage276813-926H H B T B
15Orebro SKOrebro SK2751111-1226T H B H H
16GIF SundsvallGIF Sundsvall286121-4619B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow