Alan Carleton rời sân và được thay thế bởi Christian Wagner.
Axel Bjoernstroem 6 | |
Axel Bjoernstroem 8 | |
Samuel Ohlsson 12 | |
Wilhelm Nilsson 31 | |
Doug Bergqvist (Thay: Musa Akinfewa) 47 | |
Christian Wagner (Thay: Alan Carleton) 47 |
Đang cập nhậtDiễn biến Vaernamo vs Sandvikens IF
Musa Akinfewa rời sân và được thay thế bởi Doug Bergqvist.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Wilhelm Nilsson.
Marcus Antonsson rời sân và được thay thế bởi Samuel Ohlsson.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Bjoernstroem nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Axel Bjoernstroem nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Vaernamo vs Sandvikens IF


Đội hình xuất phát Vaernamo vs Sandvikens IF
Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Erik Jacob Freij (19), Johan Rapp (2), Zakarias Ravik (16), Axel Björnström (3), Musa Akinfenwa (33), Calle Ivar Tony Johansson (26), Viktor Claesson (10), August Ljungberg (11), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)
Sandvikens IF (4-2-3-1): Hannes Sveijer (1), Nils Kasper Zidane Harletun (23), Gustav Thorn (2), Wilhelm Nilsson (17), Chris Rogers (18), Daniel Bergman (22), Sadat Abubakari (16), Linus Tagesson (26), Johan Arvidsson (7), Alan Carleton (12), Karl Fredrik Bohm (8)


| Cầu thủ dự bị | |||
Hugo Andersson Mella | Victor Backman | ||
Douglas Bergqvist | Nino Geiger | ||
Carl Johansson | Isac Lindholm | ||
Mohamed Kamara | Adrian Persson | ||
Samuel Ohlsson | Ilias Sangare | ||
Logi Hrafn Robertsson | Liam Vabo | ||
Liam Selin | Nicholas Vainio | ||
Sigge Jansson | Christian Wagner | ||
Simon Thern | Yabets Yaliso Yaya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vaernamo
Thành tích gần đây Sandvikens IF
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 18 | 5 | 4 | 36 | 59 | T H T T H | |
| 2 | 27 | 15 | 6 | 6 | 15 | 51 | T T H T T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 11 | 46 | B T T H H | |
| 4 | 28 | 11 | 13 | 4 | 9 | 46 | H T H H H | |
| 5 | 27 | 12 | 7 | 8 | 13 | 43 | B T T T B | |
| 6 | 28 | 11 | 9 | 8 | 11 | 42 | H B T B T | |
| 7 | 28 | 10 | 10 | 8 | -3 | 40 | B H B B T | |
| 8 | 28 | 10 | 9 | 9 | 9 | 39 | B H T B H | |
| 9 | 27 | 12 | 3 | 12 | 0 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 28 | 9 | 6 | 13 | -12 | 33 | T B T B T | |
| 11 | 27 | 8 | 7 | 12 | -11 | 31 | T B H B H | |
| 12 | 27 | 7 | 8 | 12 | -5 | 29 | T B B H T | |
| 13 | 27 | 5 | 12 | 10 | -6 | 27 | B B H T B | |
| 14 | 27 | 6 | 8 | 13 | -9 | 26 | H H B T B | |
| 15 | 27 | 5 | 11 | 11 | -12 | 26 | T H B H H | |
| 16 | 28 | 6 | 1 | 21 | -46 | 19 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch