Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
S. Borgelin (Thay: L. Sibelius) 38 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Vaernamo vs Varbergs BoIS FC
số liệu thống kê

Vaernamo

Varbergs BoIS FC
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Vaernamo vs Varbergs BoIS FC
Vaernamo (4-4-2): Hugo Keto (1), Arash Motaraghebjafarpour (18), Johan Rapp (2), Zakarias Ravik (16), Axel Björnström (3), Musa Akinfenwa (33), Calle Ivar Tony Johansson (26), Viktor Claesson (10), Carl Johansson (7), Marcus Antonsson (14), Kai Meriluoto (9)
Varbergs BoIS FC (4-3-3): Karl Strindholm (29), Noah Johansson (15), Gustav Broman (2), Edvin Tellgren (17), Emil Hellman (5), Isak Vidjeskog (21), Erion Sadiku (28), Albin Winbo (8), Wilhelm Arlig (7), Lucas Sibelius (23), Jonathan Nilsson (19)

Vaernamo
4-4-2
1
Hugo Keto
18
Arash Motaraghebjafarpour
2
Johan Rapp
16
Zakarias Ravik
3
Axel Björnström
33
Musa Akinfenwa
26
Calle Ivar Tony Johansson
10
Viktor Claesson
7
Carl Johansson
14
Marcus Antonsson
9
Kai Meriluoto
19
Jonathan Nilsson
23
Lucas Sibelius
7
Wilhelm Arlig
8
Albin Winbo
28
Erion Sadiku
21
Isak Vidjeskog
5
Emil Hellman
17
Edvin Tellgren
2
Gustav Broman
15
Noah Johansson
29
Karl Strindholm

Varbergs BoIS FC
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
August Ljungberg | Oliver Alfonsi | ||
Hugo Andersson Mella | Shanyder Borgelin | ||
Fred Bozicevic | Oliver Brynéus | ||
Souleymane Coulibaly | Niklas Dahlström | ||
Erik Jacob Freij | Oscar Ekman | ||
Mohamed Kamara | Joakim Lindner | ||
Liam Selin | Olle Werner | ||
Sigge Jansson | Hampus Zackrisson | ||
Laorent Shabani | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Vaernamo
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Hạng 2 Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 3 | 4 | 28 | 48 | T T T T H | |
| 2 | 21 | 11 | 5 | 5 | 11 | 38 | B H T B T | |
| 3 | 22 | 11 | 5 | 6 | 11 | 38 | T B H B T | |
| 4 | 21 | 9 | 8 | 4 | 7 | 35 | T T H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 3 | 35 | H H T B T | |
| 6 | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B T T H B | |
| 7 | 21 | 8 | 7 | 6 | 5 | 31 | B T H H H | |
| 8 | 21 | 8 | 6 | 7 | 7 | 30 | T T B H H | |
| 9 | 21 | 7 | 8 | 6 | 3 | 29 | H T H T B | |
| 10 | 21 | 7 | 5 | 9 | -7 | 26 | B B H B H | |
| 11 | 21 | 4 | 11 | 6 | -3 | 23 | H T B H B | |
| 12 | 22 | 6 | 5 | 11 | -13 | 23 | T T H H T | |
| 13 | 22 | 5 | 7 | 10 | -5 | 22 | B B H B H | |
| 14 | 21 | 5 | 6 | 10 | -7 | 21 | T B H B B | |
| 15 | 21 | 4 | 8 | 9 | -12 | 20 | B B H T H | |
| 16 | 21 | 4 | 1 | 16 | -29 | 13 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch