Thứ Năm, 05/11/2026

Trực tiếp kết quả Vaesteraas SK vs GIF Sundsvall hôm nay 23-09-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 23/9

Kết thúc

Vaesteraas SK

Vaesteraas SK

2 : 0

GIF Sundsvall

GIF Sundsvall

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 23/09/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Thụy Điển
Hitachi Energy Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Frederic Nsabiyumva
4
(Pen) Max Larsson
16
Teodor Stenshagen (Thay: Alexander Blomqvist)
29
Lucas Forsberg
37
Paya Pichkah
45+1'
Patric Aaslund (Kiến tạo: Simon Gefvert)
48
Albin Palmloev (Thay: Lucas Forsberg)
67
Oliver Stojanovic-Fredin (Thay: Marcus Burman)
68
Linus Hallenius (Thay: Pontus Engblom)
68
Jaheem Burke (Thay: Olle Edlund)
81
Aly Coulibaly (Thay: Jabir Abdihakim Ali)
82
Ibrahim Diabate (Thay: Simon Johansson)
82
Ludvig Naavik (Thay: Erik Andersson)
88

Thống kê trận đấu Vaesteraas SK vs GIF Sundsvall

số liệu thống kê
Vaesteraas SK
Vaesteraas SK
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall
63 Kiểm soát bóng 37
8 Sút trúng đích 4
15 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
25/09 - 2021
08/07 - 2023
23/09 - 2023

Thành tích gần đây Vaesteraas SK

Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
04/11 - 2023
29/10 - 2023
22/10 - 2023
Giao hữu
10/10 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
07/10 - 2023
01/10 - 2023
28/09 - 2023
23/09 - 2023
19/09 - 2023

Thành tích gần đây GIF Sundsvall

Hạng 2 Thụy Điển
31/10 - 2026
24/10 - 2026
18/10 - 2026
14/10 - 2026
20/09 - 2026
16/09 - 2026
11/09 - 2026
05/09 - 2026
01/09 - 2026
26/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2920544365T T H T T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2916671554H T T B T
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2913971148T H H H H
4Oestersunds FKOestersunds FK2912125948H H H T B
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2913881447T T B H T
6IK OddevoldIK Oddevold2912981245B T B T T
7Oesters IFOesters IF2914312445B B T T T
8United IK NordicUnited IK Nordic291199-442B B T B T
9Sandvikens IFSandvikens IF2911810941T B H T B
10VaernamoVaernamo2910514-1035T B T B T
11Helsingborgs IFHelsingborgs IF298813-1432H B H H B
12LjungskileLjungskile2971012-531B H T H H
13Orebro SKOrebro SK2961112-1229B H H T B
14NorrbyNorrby2951212-1327H T B B B
15IK BrageIK Brage296815-1126B T B B B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall296122-4819T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow