Thứ Năm, 24/09/2026

Trực tiếp kết quả Vaesteraas SK vs Helsingborg hôm nay 13-08-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 13/8

Kết thúc

Vaesteraas SK

Vaesteraas SK

3 : 2

Helsingborg

Helsingborg

Hiệp một: 0-2
CN, 20:00 13/08/2023
Vòng 18 - Hạng 2 Thụy Điển
Hitachi Energy Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Amin Al-Hamawi (Kiến tạo: Emil Hellman)
40
Lukas Kjellnaes
45
Charlie Weberg
45+2'
Erik Ring
49
(Pen) Jabir Abdihakim Ali
49
Ibrahim Diabate (Thay: Max Larsson)
53
Jabir Abdihakim Ali (Kiến tạo: Patric Aaslund)
54
Rasmus Joensson (Thay: Adam Hellborg)
65
Sumar Almadjed (Thay: Lukas Kjellnaes)
65
Rasmus Joensson (Thay: Lukas Kjellnaes)
65
Sumar Almadjed (Thay: Adam Hellborg)
65
Lucas Lima (Thay: Amar Muhsin)
69
Wilhelm Loeper (Thay: Amin Al-Hamawi)
81
Frederic Nsabiyumva (Kiến tạo: Simon Gefvert)
83
Filip Tronet (Thay: Simon Johansson)
84
Filip Tronet (Thay: Jabir Abdihakim Ali)
84
Anders Hellblom (Thay: Jabir Abdihakim Ali)
85
Anders Hellblom (Thay: Simon Johansson)
85
Mohammed Mahammed (Thay: Alex Douglas)
90
Umit Aras (Thay: Olle Edlund)
90
Pavle Vagic
90+6'

Thống kê trận đấu Vaesteraas SK vs Helsingborg

số liệu thống kê
Vaesteraas SK
Vaesteraas SK
Helsingborg
Helsingborg
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
11 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 11

Đội hình xuất phát Vaesteraas SK vs Helsingborg

Vaesteraas SK (3-4-3): Anton Fagerstroem (1), Herman Magnusson (2), Frederic Nsabiyumva (18), Alex Douglas (3), Simon Gefvert (11), Daniel Ask (8), Olle Edlund (15), Max Larsson (31), Simon Johansson (6), Jabir Abdihakim Ali (9), Patric Aaslund (22)

Helsingborg (4-3-3): Kalle Joelsson (1), Pavle Vagic (34), Charlie Weberg (21), Emil Hellman (24), Simon Bengtsson (22), Benjamin Acquah (27), Adam Hellborg (25), Lukas Kjellnas (41), Erik Ring (11), Amar Muhsin (33), Amin Al Hamawi (15)

Vaesteraas SK
Vaesteraas SK
3-4-3
1
Anton Fagerstroem
2
Herman Magnusson
18
Frederic Nsabiyumva
3
Alex Douglas
11
Simon Gefvert
8
Daniel Ask
15
Olle Edlund
31
Max Larsson
6
Simon Johansson
9 2
Jabir Abdihakim Ali
22
Patric Aaslund
15
Amin Al Hamawi
33
Amar Muhsin
11
Erik Ring
41
Lukas Kjellnas
25
Adam Hellborg
27
Benjamin Acquah
22
Simon Bengtsson
24
Emil Hellman
21
Charlie Weberg
34
Pavle Vagic
1
Kalle Joelsson
Helsingborg
Helsingborg
4-3-3
Thay người
53’
Max Larsson
Ibrahim Diabate
65’
Adam Hellborg
Sumar Almadjed
84’
Jabir Abdihakim Ali
Filip Tronet
65’
Lukas Kjellnaes
Rasmus Jonsson
85’
Simon Johansson
Anders Hellblom
69’
Amar Muhsin
Lucas Lima
90’
Alex Douglas
Mohammed Mahammed
81’
Amin Al-Hamawi
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
90’
Olle Edlund
Umit Aras
Cầu thủ dự bị
Mohammed Mahammed
Nils Arvidsson
Filip Tronet
Sven Andreas Landgren
Ibrahim Diabate
Sumar Almadjed
Anders Hellblom
Lucas Lima
Umit Aras
Ervin Gigovic
Daniel Svensson
Wilhelm Axel Ulfsson Loeper
Miguel Sandberg
Rasmus Jonsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
27/11 - 2021
15/04 - 2023
13/08 - 2023

Thành tích gần đây Vaesteraas SK

Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
04/11 - 2023
29/10 - 2023
22/10 - 2023
Giao hữu
10/10 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
07/10 - 2023
01/10 - 2023
28/09 - 2023
23/09 - 2023
19/09 - 2023

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
20/09 - 2026
15/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2026
15/08 - 2026
12/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping2517443255T H T H T
2Falkenbergs FFFalkenbergs FF2513661345T B T T H
3Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2513571144T H B T T
4Oestersunds FKOestersunds FK2511104943H T H T H
5Landskrona BoISLandskrona BoIS2511771340H T B T T
6Sandvikens IFSandvikens IF2510781037H T B H T
7IK OddevoldIK Oddevold25997436B T T H B
8Oesters IFOesters IF2511311036H B B T B
9United IK NordicUnited IK Nordic25997-236B T B H B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF258611-930H B T B H
11VaernamoVaernamo258512-1229T H T B T
12LjungskileLjungskile256712-725B H T B B
13NorrbyNorrby254129-724B B B B H
14Orebro SKOrebro SK255911-1224H B T H B
15IK BrageIK Brage255812-923B B H H B
16GIF SundsvallGIF Sundsvall256118-3419T T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow