Thứ Năm, 30/04/2026
Victor Meseguer (Kiến tạo: Sergio Escudero)
9
Sergio Escudero
29
Rafael Tresaco Blasco (Thay: Gerard Valentín)
49
Rafael Tresaco (Thay: Gerard Valentin)
49
Samuel Obeng
58
Miguel Loureiro
61
Amath Ndiaye
62
Amath Ndiaye (Thay: Raul Moro)
62
Ivan Sanchez (Thay: Anuar)
62
Lucas Rosa (Thay: Sergio Escudero)
62
Oliveira
64
Hugo Vallejo (Thay: Eladio Zorrilla)
70
Joaquin Munoz (Thay: Javi Mier)
70
Hugo Vallejo (Thay: Javi Mier)
71
Joaquin Munoz (Thay: Eladio Zorrilla)
71
Lucas Rosa
74
Victor Meseguer
79
Israel Salazar (Thay: Amath Ndiaye)
80
Israel Salazar (Thay: Amath Ndiaye)
83
Iker Kortajarena (Thay: Kento Hashimoto)
83
Jovanny Bolivar
83
Jovanny Bolivar (Thay: Juanjo)
83
Marcos de Sousa (Thay: Alvaro Negredo)
86
Marcos de Sousa
87
Jovanny Bolivar
90
Cesar Tarrega
90+2'

Thống kê trận đấu Valladolid vs Huesca

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Huesca
Huesca
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 3
0 Việt vị 2
19 Phạm lỗi 6
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
22 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Valladolid vs Huesca

Tất cả (56)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' Thẻ vàng dành cho Cesar Tarrega.

Thẻ vàng dành cho Cesar Tarrega.

90+2' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+1' Thẻ vàng dành cho Jovanny Bolivar.

Thẻ vàng dành cho Jovanny Bolivar.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90' Thẻ vàng dành cho Jovanny Bolivar.

Thẻ vàng dành cho Jovanny Bolivar.

87'

Alvaro Negredo rời sân và được thay thế bởi Marcos de Sousa.

87'

Alvaro Negredo sẽ rời sân và được thay thế bởi [player2].

86'

Alvaro Negredo rời sân và được thay thế bởi Marcos de Sousa.

83'

Amath Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Israel Salazar.

83'

Juanjo rời sân và được thay thế bởi Jovanny Bolivar.

83'

Kento Hashimoto rời sân và được thay thế bởi Iker Kortajarena.

82'

Amath Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Israel Salazar.

80'

Amath Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Israel Salazar.

80' Thẻ vàng dành cho Victor Meseguer.

Thẻ vàng dành cho Victor Meseguer.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79' Thẻ vàng dành cho Victor Meseguer.

Thẻ vàng dành cho Victor Meseguer.

75' Thẻ vàng dành cho Lucas Rosa.

Thẻ vàng dành cho Lucas Rosa.

75' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

74' Thẻ vàng dành cho Lucas Rosa.

Thẻ vàng dành cho Lucas Rosa.

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Valladolid vs Huesca

Valladolid (4-3-3): Jordi Masip (1), Luis Perez (2), Cesar Tarrega (34), Flavien-Enzo Boyomo (6), Sergio Escudero (18), Victor Meseguer (4), Oliveira (12), Monchu (8), Raul Moro (11), Álvaro Negredo (21), Anuar (23)

Huesca (4-4-2): Alvaro Fernandez (1), Juanjo Nieto (12), Miguel Loureiro Ameijenda (5), Pulido (14), Ignasi Vilarrasa Palacios (20), Gerard Valentín (7), Javi Mier (6), Kento Hashimoto (10), Javi Martinez (8), Elady Zorrilla (21), Samuel Obeng (24)

Valladolid
Valladolid
4-3-3
1
Jordi Masip
2
Luis Perez
34
Cesar Tarrega
6
Flavien-Enzo Boyomo
18
Sergio Escudero
4
Victor Meseguer
12
Oliveira
8
Monchu
11
Raul Moro
21
Álvaro Negredo
23
Anuar
24
Samuel Obeng
21
Elady Zorrilla
8
Javi Martinez
10
Kento Hashimoto
6
Javi Mier
7
Gerard Valentín
20
Ignasi Vilarrasa Palacios
14
Pulido
5
Miguel Loureiro Ameijenda
12
Juanjo Nieto
1
Alvaro Fernandez
Huesca
Huesca
4-4-2
Thay người
62’
Anuar
Ivan Sanchez
49’
Gerard Valentin
Rafael Tresaco
62’
Israel Salazar
Amath Ndiaye
70’
Eladio Zorrilla
Hugo Vallejo
62’
Sergio Escudero
Lucas Rosa
70’
Javi Mier
Joaquin Munoz
80’
Amath Ndiaye
Israel Salazar
83’
Kento Hashimoto
Iker Kortajarena
86’
Alvaro Negredo
Marcos De Sousa
83’
Juanjo
Jovanny Bolivar
Cầu thủ dự bị
André Ferreira
Hugo Vallejo
Arnau Rafus
Juan Manuel Perez
Ivan Sanchez
Iker Kortajarena
David Torres
David Garcia Hidalgo
César de la Hoz
Jeremy Blasco
Amath Ndiaye
Rafael Tresaco
Marcos De Sousa
Ivan Martos
Israel Salazar
Jovanny Bolivar
Lucas Rosa
Joaquin Munoz
Koke
Carlos Gutierrez
Jesus Martinez
Huấn luyện viên

Alvaro Rubio

Míchel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/10 - 2015
06/03 - 2016
La Liga
07/10 - 2018
02/02 - 2019
18/10 - 2020
30/01 - 2021
Hạng 2 Tây Ban Nha
04/12 - 2021
30/05 - 2022
25/11 - 2023
28/04 - 2024
06/12 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
25/04 - 2026
19/04 - 2026
14/04 - 2026
04/04 - 2026
01/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Huesca

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/04 - 2026
19/04 - 2026
H1: 0-0
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
H1: 1-1
28/03 - 2026
H1: 3-1
21/03 - 2026
H1: 1-2
16/03 - 2026
H1: 2-1
07/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander37216102069
2AlmeriaAlmeria37207101867
3DeportivoDeportivo37181181765
4CastellonCastellon37181091864
5Las PalmasLas Palmas37171281863
6Burgos CFBurgos CF371710101161
7EibarEibar371710101361
8MalagaMalaga37179111560
9FC AndorraFC Andorra37151012955
10CordobaCordoba3715913-354
11Sporting GijonSporting Gijon3715715352
12AD Ceuta FCAD Ceuta FC3714914-1351
13AlbaceteAlbacete37121114-347
14GranadaGranada37111214-245
15ValladolidValladolid37111016-843
16LeganesLeganes37101215-442
17Real Sociedad BReal Sociedad B3711818-841
18CadizCadiz3710819-1938
19HuescaHuesca379919-1836
20MirandesMirandes379919-2036
21Real ZaragozaReal Zaragoza3781118-1735
22LeonesaLeonesa378821-2732
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow