Thứ Bảy, 07/11/2026
Miguel Rubio (Kiến tạo: Ivan Alejo)
6
Alex Millan
21
Miguel Rubio (Kiến tạo: Victor Fernandez)
24
Adrian Arnu (Kiến tạo: Julien Ponceau)
30
Carlos Clerc (Thay: Ivan Garriel)
36
Ruben Pulido
45+2'
Patrick Soko
46
Francisco Montero
52
Tay Abed
54
Zico Buurmeester (Thay: Amadou Diawara)
55
Alvaro Morata (Thay: Alex Millan)
55
Ruben Pena
60
Alvaro Morata
61
Dani Perez
68
Alvaro Morata (Kiến tạo: Alex Sancris)
68
Luis Chacon
68
Unax del Cura (Thay: Ismael Gharbi)
75
Victor Barbera (Thay: Adrian Arnu)
79
Ramon Martinez
79
Naim Garcia (Thay: Ruben Pena)
84
Yassine Kechta
90+1'
Alvaro Morata (Kiến tạo: Unax del Cura)
90+1'
Dani Perez
90+1'

Thống kê trận đấu Valladolid vs Leganes

số liệu thống kê
Valladolid
Valladolid
Leganes
Leganes
37 Kiểm soát bóng 63
10 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Valladolid vs Leganes

Tất cả (37)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Unax del Cura đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' Thẻ vàng cho Dani Perez.

Thẻ vàng cho Dani Perez.

90+1' V À A A O O O - Alvaro Morata đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alvaro Morata đã ghi bàn!

90+1' Thẻ vàng cho Yassine Kechta.

Thẻ vàng cho Yassine Kechta.

84'

Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Naim Garcia.

79'

Miguel Rubio rời sân và được thay thế bởi Ramon Martinez.

79'

Adrian Arnu rời sân và được thay thế bởi Victor Barbera.

75'

Ismael Gharbi rời sân và được thay thế bởi Unax del Cura.

68'

Victor Fernandez rời sân và được thay thế bởi Luis Chacon.

68'

Alex Sancris đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

68'

Victor Fernandez rời sân và được thay thế bởi Dani Perez.

68'

Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi Dani Perez.

68' V À A A O O O - Alvaro Morata đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alvaro Morata đã ghi bàn!

68'

Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi [player2].

61' Thẻ vàng cho Alvaro Morata.

Thẻ vàng cho Alvaro Morata.

60' Thẻ vàng cho Ruben Pena.

Thẻ vàng cho Ruben Pena.

55'

Alex Millan rời sân và được thay thế bởi Alvaro Morata.

55'

Amadou Diawara rời sân và được thay thế bởi Zico Buurmeester.

54' V À A A A O O O - Tay Abed đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Tay Abed đã ghi bàn!

52' Thẻ vàng cho Francisco Montero.

Thẻ vàng cho Francisco Montero.

Đội hình xuất phát Valladolid vs Leganes

Valladolid (4-3-1-2): Alvaro Aceves (1), Iván Alejo (14), Miguel Rubio (12), Pablo Tomeo (15), Ivan Garriel (27), Thiago Ojeda (8), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Tai Abed (23), Victor Fernandez (30), Adrian Arnu (19)

Leganes (4-2-3-1): Raúl Fernández (1), Rubén Peña (7), Ruben Pulido Penas (4), Francisco Montero (3), Enric Franquesa (15), Amadou Diawara (24), Ismael Gharbi (17), Yassine Kechta (8), Dani Rodríguez (14), Alejandro San Cristobal Sanchez (22), Alex Millan (9)

Valladolid
Valladolid
4-3-1-2
1
Alvaro Aceves
14
Iván Alejo
12
Miguel Rubio
15
Pablo Tomeo
27
Ivan Garriel
8
Thiago Ojeda
24
Stanko Juric
21
Julien Ponceau
23
Tai Abed
30
Victor Fernandez
19
Adrian Arnu
9
Alex Millan
22
Alejandro San Cristobal Sanchez
14
Dani Rodríguez
8
Yassine Kechta
17
Ismael Gharbi
24
Amadou Diawara
15
Enric Franquesa
3
Francisco Montero
4
Ruben Pulido Penas
7
Rubén Peña
1
Raúl Fernández
Leganes
Leganes
4-2-3-1
Thay người
68’
Thiago Ojeda
Dani Perez
46’
Daniel Rodriguez
Patrick Soko
68’
Victor Fernandez
Luis Rodriguez Chacon
55’
Amadou Diawara
Zico Buurmeester
79’
Miguel Rubio
Ramon Martinez Gil
55’
Alex Millan
Álvaro Morata
84’
Ruben Pena
Naim Garcia
Cầu thủ dự bị
Homam Al-Amin
Marvel
Víctor Barberà
Zico Buurmeester
Yeray Cabanzon
Andres Campos Bautista
Carlos Clerc
Suleiman El Haddadi
Tomás Fernández Sabatini
Naim Garcia
Mathis Lachuer
Ale Gorrin
Daniel Martin
Jorge Martínez
Ramon Martinez Gil
Álvaro Morata
Alvaro Perez Campo
Patrick Soko
Dani Perez
Diego Pérez
Luis Rodriguez Chacon
Luca Zidane
Robin van Duiven
Unax del Cura
Huấn luyện viên

Alvaro Rubio

Borja Jimenez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/11 - 2014
03/05 - 2015
08/11 - 2015
10/04 - 2016
La Liga
01/12 - 2018
05/04 - 2019
04/01 - 2020
14/06 - 2020
Hạng 2 Tây Ban Nha
17/10 - 2021
02/01 - 2022
Giao hữu
23/07 - 2023
Hạng 2 Tây Ban Nha
18/11 - 2023
04/02 - 2024
La Liga
29/08 - 2024
Giao hữu
11/10 - 2024
La Liga
24/05 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
11/01 - 2026
15/03 - 2026
03/11 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/11 - 2026
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2026
Hạng 2 Tây Ban Nha
24/10 - 2026
18/10 - 2026
12/10 - 2026
04/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Leganes

Hạng 2 Tây Ban Nha
03/11 - 2026
24/10 - 2026
17/10 - 2026
H1: 0-0
11/10 - 2026
H1: 0-0
03/10 - 2026
H1: 1-0
29/09 - 2026
21/09 - 2026
H1: 2-1
14/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CastellonCastellon128311827H B T T H
2AlmeriaAlmeria128221326T T T H H
3EibarEibar12723723T B H B H
4GranadaGranada12723623T T T T T
5MallorcaMallorca12642822H T H H T
6Sporting GijonSporting Gijon12714022T T T B T
7GironaGirona126331121H H T T B
8Burgos CFBurgos CF12633421B B T T H
9Real OviedoReal Oviedo12534218B T T H B
10SabadellSabadell12453117H T B H B
11Las PalmasLas Palmas12525-417H B B T T
12CordobaCordoba12516-316T B T T H
13ValladolidValladolid12435115H T B B T
14TenerifeTenerife12363-215H B H H H
15CD EldenseCD Eldense12426-414T T T B B
16Celta Vigo BCelta Vigo B12345-513B T H B H
17LeganesLeganes12336-1012B B B H B
18FC AndorraFC Andorra12327-511T H T B B
19Real Sociedad BReal Sociedad B12327-711B B B B T
20CadizCadiz12246-110T B B T B
21AlbaceteAlbacete12219-137B B B T T
22AD Ceuta FCAD Ceuta FC12129-175H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow