Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Miguel Rubio (Kiến tạo: Ivan Alejo) 6 | |
Alex Millan 21 | |
Miguel Rubio (Kiến tạo: Victor Fernandez) 24 | |
Adrian Arnu (Kiến tạo: Julien Ponceau) 30 | |
Carlos Clerc (Thay: Ivan Garriel) 36 | |
Ruben Pulido 45+2' | |
Patrick Soko 46 | |
Francisco Montero 52 | |
Tay Abed 54 | |
Zico Buurmeester (Thay: Amadou Diawara) 55 | |
Alvaro Morata (Thay: Alex Millan) 55 | |
Ruben Pena 60 | |
Alvaro Morata 61 | |
Dani Perez 68 | |
Alvaro Morata (Kiến tạo: Alex Sancris) 68 | |
Luis Chacon 68 | |
Unax del Cura (Thay: Ismael Gharbi) 75 | |
Victor Barbera (Thay: Adrian Arnu) 79 | |
Ramon Martinez 79 | |
Naim Garcia (Thay: Ruben Pena) 84 | |
Yassine Kechta 90+1' | |
Alvaro Morata (Kiến tạo: Unax del Cura) 90+1' | |
Dani Perez 90+1' |
Thống kê trận đấu Valladolid vs Leganes


Diễn biến Valladolid vs Leganes
Unax del Cura đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Thẻ vàng cho Dani Perez.
V À A A O O O - Alvaro Morata đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Yassine Kechta.
Ruben Pena rời sân và được thay thế bởi Naim Garcia.
Miguel Rubio rời sân và được thay thế bởi Ramon Martinez.
Adrian Arnu rời sân và được thay thế bởi Victor Barbera.
Ismael Gharbi rời sân và được thay thế bởi Unax del Cura.
Victor Fernandez rời sân và được thay thế bởi Luis Chacon.
Alex Sancris đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Victor Fernandez rời sân và được thay thế bởi Dani Perez.
Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi Dani Perez.
V À A A O O O - Alvaro Morata đã ghi bàn!
Thiago Ojeda rời sân và được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Alvaro Morata.
Thẻ vàng cho Ruben Pena.
Alex Millan rời sân và được thay thế bởi Alvaro Morata.
Amadou Diawara rời sân và được thay thế bởi Zico Buurmeester.
V À A A A O O O - Tay Abed đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Francisco Montero.
Đội hình xuất phát Valladolid vs Leganes
Valladolid (4-3-1-2): Alvaro Aceves (1), Iván Alejo (14), Miguel Rubio (12), Pablo Tomeo (15), Ivan Garriel (27), Thiago Ojeda (8), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Tai Abed (23), Victor Fernandez (30), Adrian Arnu (19)
Leganes (4-2-3-1): Raúl Fernández (1), Rubén Peña (7), Ruben Pulido Penas (4), Francisco Montero (3), Enric Franquesa (15), Amadou Diawara (24), Ismael Gharbi (17), Yassine Kechta (8), Dani Rodríguez (14), Alejandro San Cristobal Sanchez (22), Alex Millan (9)


| Thay người | |||
| 68’ | Thiago Ojeda Dani Perez | 46’ | Daniel Rodriguez Patrick Soko |
| 68’ | Victor Fernandez Luis Rodriguez Chacon | 55’ | Amadou Diawara Zico Buurmeester |
| 79’ | Miguel Rubio Ramon Martinez Gil | 55’ | Alex Millan Álvaro Morata |
| 84’ | Ruben Pena Naim Garcia | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Homam Al-Amin | Marvel | ||
Víctor Barberà | Zico Buurmeester | ||
Yeray Cabanzon | Andres Campos Bautista | ||
Carlos Clerc | Suleiman El Haddadi | ||
Tomás Fernández Sabatini | Naim Garcia | ||
Mathis Lachuer | Ale Gorrin | ||
Daniel Martin | Jorge Martínez | ||
Ramon Martinez Gil | Álvaro Morata | ||
Alvaro Perez Campo | Patrick Soko | ||
Dani Perez | Diego Pérez | ||
Luis Rodriguez Chacon | Luca Zidane | ||
Robin van Duiven | Unax del Cura | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valladolid
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 27 | H B T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 13 | 26 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 7 | 2 | 3 | 7 | 23 | T B H B H | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 6 | 23 | T T T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T H H T | |
| 6 | 12 | 7 | 1 | 4 | 0 | 22 | T T T B T | |
| 7 | 12 | 6 | 3 | 3 | 11 | 21 | H H T T B | |
| 8 | 12 | 6 | 3 | 3 | 4 | 21 | B B T T H | |
| 9 | 12 | 5 | 3 | 4 | 2 | 18 | B T T H B | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 1 | 17 | H T B H B | |
| 11 | 12 | 5 | 2 | 5 | -4 | 17 | H B B T T | |
| 12 | 12 | 5 | 1 | 6 | -3 | 16 | T B T T H | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | 1 | 15 | H T B B T | |
| 14 | 12 | 3 | 6 | 3 | -2 | 15 | H B H H H | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | T T T B B | |
| 16 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | B T H B H | |
| 17 | 12 | 3 | 3 | 6 | -10 | 12 | B B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | T H T B B | |
| 19 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | B B B B T | |
| 20 | 12 | 2 | 4 | 6 | -1 | 10 | T B B T B | |
| 21 | 12 | 2 | 1 | 9 | -13 | 7 | B B B T T | |
| 22 | 12 | 1 | 2 | 9 | -17 | 5 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch