Thứ Ba, 17/03/2026
Alvaro Odriozola
12
Anuar (Kiến tạo: Sergi Guardiola)
29
Raphael Varane (Kiến tạo: Nacho)
34
Sergio Reguilon
45
(Pen) Karim Benzema
51
Karim Benzema (Kiến tạo: Toni Kroos)
59
Nacho Martinez
61
Thibaut Courtois
64
Casemiro
69
Casemiro
80
Luka Modric (Kiến tạo: Karim Benzema)
85
Marcelo
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
09/12 - 2012
05/05 - 2013
01/12 - 2013
08/05 - 2014
03/11 - 2018
11/03 - 2019
25/08 - 2019
27/01 - 2020
01/10 - 2020
21/02 - 2021
31/12 - 2022
02/04 - 2023
25/08 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Real Madrid

La Liga
15/03 - 2026
Champions League
12/03 - 2026
La Liga
07/03 - 2026
03/03 - 2026
Champions League
26/02 - 2026
La Liga
22/02 - 2026
Champions League
18/02 - 2026
La Liga
15/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2823144970B T T T T
2Real MadridReal Madrid2821343666T B B T T
3AtleticoAtletico2817652257B T T T T
4VillarrealVillarreal2817471855T T B T H
5Real BetisReal Betis2811116844T H H B H
6Celta VigoCelta Vigo2810117741H T T B H
7SociedadSociedad2810810138B H T B T
8EspanyolEspanyol2810711-737H B H H B
9GetafeGetafe2810513-735T B T T B
10Athletic ClubAthletic Club2810513-1035T T H B B
11OsasunaOsasuna289712-234H T B H B
12GironaGirona2881010-1234T H B H T
13VallecanoVallecano2871110-632H H T H H
14ValenciaValencia288812-1232T B T T B
15SevillaSevilla288713-1031H T H H B
16MallorcaMallorca287714-1228B B B H T
17AlavesAlaves287714-1228H H B B H
18ElcheElche2851112-926H B H B B
19LevanteLevante285815-1623B B T H H
20Real OviedoReal Oviedo284915-2621H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow