Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
S. Jurić 15 | |
Stanko Juric 15 | |
Pablo Tomeo (Thay: Ramón Martínez) 46 | |
Pablo Tomeo (Thay: Ramon Martinez) 46 | |
Amath Ndiaye (Thay: Peter Gonzalez) 58 | |
Juanmi Latasa (Thay: Chuki) 58 | |
Mikel Rodriguez (Thay: Arkaitz Mariezkurrena) 67 | |
Dani Diaz (Thay: Alex Marchal) 67 | |
Lucas Sanseviero (Thay: Marcos de Sousa) 71 | |
Gorka Gorosabel (Thay: Lander Astiazaran) 76 | |
Mathis Lachuer (Thay: Stanko Juric) 77 | |
Jon Garro (Thay: Alberto Dadie) 84 | |
Iker Calderon (Thay: Unax Agote) 84 | |
Lucas Sanseviero (Kiến tạo: Stipe Biuk) 88 | |
Gorka Carrera 89 | |
Mathis Lachuer 90+4' |
Thống kê trận đấu Valladolid vs Real Sociedad B


Diễn biến Valladolid vs Real Sociedad B
Thẻ vàng cho Mathis Lachuer.
Thẻ vàng cho Gorka Carrera.
V À A A O O O Lucas Sanseviero đã ghi bàn!
Stipe Biuk đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Real Valladolid ghi bàn.
Unax Agote rời sân và được thay thế bởi Iker Calderon.
Alberto Dadie rời sân và được thay thế bởi Jon Garro.
Stanko Juric rời sân và được thay thế bởi Mathis Lachuer.
Lander Astiazaran rời sân và được thay thế bởi Gorka Gorosabel.
Marcos de Sousa rời sân và được thay thế bởi Lucas Sanseviero.
Alex Marchal rời sân và được thay thế bởi Dani Diaz.
Arkaitz Mariezkurrena rời sân và được thay thế bởi Mikel Rodriguez.
Chuki rời sân và được thay thế bởi Juanmi Latasa.
Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Amath Ndiaye.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Stanko Juric.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Valladolid vs Real Sociedad B
Valladolid (4-2-3-1): Alvaro Aceves (1), Iván Alejo (14), Ramon Martinez Gil (5), David Torres (4), Carlos Clerc (18), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Peter Gonzalez (22), Chuki (20), Stipe Biuk (17), Marcos Andre (10)
Real Sociedad B (4-4-2): Arana (13), Alberto Dadie (22), Unax Ayo Larranaga (39), Jon Balda (3), Unax Agote (23), Lander Astiazaran (17), Tomas Carbonell Del Rio (14), Ibai Aguirre (31), Alex Marchal (19), Gorka Carrera (18), Arkaitz Mariezkurrena (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Ramon Martinez Pablo Tomeo | 67’ | Arkaitz Mariezkurrena Mikel Rodriguez |
| 58’ | Peter Gonzalez Amath Ndiaye | 67’ | Alex Marchal Daniel Diaz Gandara |
| 58’ | Chuki Juanmi Latasa | 76’ | Lander Astiazaran Gorka Gorosabel |
| 71’ | Marcos de Sousa Lucas Sanseviero | 84’ | Unax Agote Iker Calderon |
| 77’ | Stanko Juric Mathis Lachuer | 84’ | Alberto Dadie Jon Garro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Guilherme Fernandes | Theo Folgado | ||
Pablo Tomeo | Anartz Segurola | ||
Clement Michelin | Iker Calderon | ||
Hugo San Modesto | Jon Garro | ||
Mohamed Jaouab | Dario Ramirez | ||
Victor Meseguer | Gorka Gorosabel | ||
Mario Maroto | Jon Eceizabarrena | ||
Lucas Sanseviero | Mikel Rodriguez | ||
Amath Ndiaye | Alex Lebarbier | ||
Mathis Lachuer | Joan Oleaga Arregi | ||
Juanmi Latasa | Daniel Diaz Gandara | ||
Brian Obosso | Jakes Gorosabel | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Valladolid
Thành tích gần đây Real Sociedad B
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 21 | 6 | 10 | 20 | 69 | ||
| 2 | 37 | 20 | 7 | 10 | 18 | 67 | ||
| 3 | 37 | 18 | 11 | 8 | 17 | 65 | ||
| 4 | 37 | 18 | 10 | 9 | 18 | 64 | ||
| 5 | 37 | 17 | 12 | 8 | 18 | 63 | ||
| 6 | 37 | 17 | 10 | 10 | 11 | 61 | ||
| 7 | 37 | 17 | 10 | 10 | 13 | 61 | ||
| 8 | 37 | 17 | 9 | 11 | 15 | 60 | ||
| 9 | 37 | 15 | 10 | 12 | 9 | 55 | ||
| 10 | 37 | 15 | 9 | 13 | -3 | 54 | ||
| 11 | 37 | 15 | 7 | 15 | 3 | 52 | ||
| 12 | 37 | 14 | 9 | 14 | -13 | 51 | ||
| 13 | 37 | 12 | 11 | 14 | -3 | 47 | ||
| 14 | 37 | 11 | 12 | 14 | -2 | 45 | ||
| 15 | 37 | 11 | 10 | 16 | -8 | 43 | ||
| 16 | 37 | 10 | 12 | 15 | -4 | 42 | ||
| 17 | 37 | 11 | 8 | 18 | -8 | 41 | ||
| 18 | 37 | 10 | 8 | 19 | -19 | 38 | ||
| 19 | 37 | 9 | 9 | 19 | -18 | 36 | ||
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -20 | 36 | ||
| 21 | 37 | 8 | 11 | 18 | -17 | 35 | ||
| 22 | 37 | 8 | 8 | 21 | -27 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch