Thứ Ba, 19/05/2026
Tito
40'
Nacho Martinez
44'
Cristiano Ronaldo
51'
Gareth Bale
52'
Daniel Carvajal
54'
David Cobeno
61'
Antonio Amaya
63'
Cristiano Ronaldo(assist) Daniel Carvajal
68'
James Rodriguez(assist) Cristiano Ronaldo
74'

Tổng thuật Vallecano vs Real Madrid

* Thông tin bên lề

- Real Madrid thắng 10 cuộc đối đầu gần nhất với Rayo Vallecano
- Rayo Vallecano thắng 3 trận liên tiếp gần đây
- Real Madrid chỉ thắng 2/6 trận gần nhất
- Ronaldo đã ghi tới 9 bàn/ 7 trận đối đầu với Rayo.
Danh sách xuất phát
Rayo Vallecano:
Alvarez, Nacho Martinez, Amaya, Ze Castro, Tito, Fatau, Trashorras, Kakuta, Bueno, Embarba, Manucho
Real Madrid: Casillas, Marcelo, Varane, Ramos, Carvajal, Modric, Kroos, James Rodriguez, Ronaldo, Benzema, Bale

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
18/02 - 2013
03/11 - 2013
30/03 - 2014
09/11 - 2014
09/04 - 2015
20/12 - 2015
23/04 - 2016
16/12 - 2018
29/04 - 2019
Giao hữu
19/07 - 2021
La Liga
07/11 - 2021
27/02 - 2022
08/11 - 2022
25/05 - 2023
06/11 - 2023
18/02 - 2024
15/12 - 2024
09/03 - 2025
09/11 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Vallecano

La Liga
18/05 - 2026
15/05 - 2026
12/05 - 2026
Europa Conference League
08/05 - 2026
La Liga
03/05 - 2026
Europa Conference League
01/05 - 2026
La Liga
26/04 - 2026
24/04 - 2026
Europa Conference League
17/04 - 2026
La Liga
12/04 - 2026

Thành tích gần đây Real Madrid

La Liga
18/05 - 2026
15/05 - 2026
11/05 - 2026
04/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
Champions League
16/04 - 2026
La Liga
11/04 - 2026
Champions League
08/04 - 2026
La Liga
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona3731156194T T T B T
2Real MadridReal Madrid3726564083H T B T T
3VillarrealVillarreal37216102269T T H B B
4AtleticoAtletico37216102269T T B T T
5Real BetisReal Betis37141581057H T H T B
6Celta VigoCelta Vigo37131212451B T T B H
7GetafeGetafe3714617-748B B H T B
8VallecanoVallecano37111412-447H T H H T
9ValenciaValencia37121015-1146T B T H T
10SociedadSociedad37111214-245H B H H B
11EspanyolEspanyol3712916-1245H B B T T
12Athletic ClubAthletic Club3713618-1345B T B B H
13SevillaSevilla3712718-1343B T T T B
14AlavesAlaves37111016-1143T B H T T
15LevanteLevante3711917-1342H B T T T
16OsasunaOsasuna3711917-542T B B B B
17ElcheElche37101215-842T B H B T
18GironaGirona3791315-1640B B H H B
19MallorcaMallorca3710918-1339B T H B B
20Real OviedoReal Oviedo3761120-3129B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow