Thứ Ba, 16/06/2026

Trực tiếp kết quả Valur vs Afturelding hôm nay 27-08-2025

Giải VĐQG Iceland - Th 4, 27/8

Kết thúc

Valur

Valur

4 : 3

Afturelding

Afturelding

Hiệp một: 0-2
T4, 02:15 27/08/2025
Vòng 20 - VĐQG Iceland
Hlidarendi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Thordur Hafthorsson
35
Hrannar Snaer Magnusson
42
Bjarni Pall Runolfsson
45+2'
Marius Lundemo
48
Aron Johannsson
56
Holmar Oern Eyjolfsson
59
Orri Sigurdur Omarsson
59
Jonatan Ingi Jonsson
60
Albin Skoglund
68
Tryggvi Hrafn Haraldsson
77
Jakob Franz Palsson
89
(Pen) Hrannar Snaer Magnusson
90

Thống kê trận đấu Valur vs Afturelding

số liệu thống kê
Valur
Valur
Afturelding
Afturelding
52 Kiểm soát bóng 48
10 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 6
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 7
27 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 7

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Iceland
18/05 - 2024
VĐQG Iceland
29/05 - 2025
27/08 - 2025

Thành tích gần đây Valur

VĐQG Iceland
01/06 - 2026
27/05 - 2026
23/05 - 2026
18/05 - 2026
09/05 - 2026
03/05 - 2026
28/04 - 2026
H1: 2-2
24/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026

Thành tích gần đây Afturelding

Hạng 2 Iceland
06/06 - 2026
01/06 - 2026
28/05 - 2026
23/05 - 2026
19/05 - 2026
09/05 - 2026
01/05 - 2026
25/04 - 2026
VĐQG Iceland
25/10 - 2025
19/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik109102828T T T T T
2KR ReykjavikKR Reykjavik108111525T H B T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik107211023T H T T T
4BreidablikBreidablik9432715T H B T B
5ValurValur10505-315B T T B B
6IA AkranesIA Akranes9333-412T B T H T
7KeflavikKeflavik10325-711T H T B B
8StjarnanStjarnan10316-410B H B B T
9KA AkureyriKA Akureyri10316-410T T B B B
10IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar10226-68B B H T T
11Thor AkureyriThor Akureyri10208-196B B B B B
12FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur10127-135H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow