Thứ Sáu, 31/07/2026

Trực tiếp kết quả Valur vs Fram Reykjavik hôm nay 19-07-2026

Giải VĐQG Iceland - CN, 19/7

Kết thúc

Valur

Valur

2 : 3

Fram Reykjavik

Fram Reykjavik

Hiệp một: 1-3
CN, 02:15 19/07/2026
Vòng 15 - VĐQG Iceland
Origo voellurinn
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fred Saraiva
28
Bjarni Antonsson
56
R. Hauksson (Thay: K. Konráðsson)
60
M. Ægisson (Thay: S. Tibbling)
60
D. Garðarsson (Thay: S. Veseli)
61
P. Pedersen (Thay: N. Tufegdzic)
61
Sigurjon Runarsson
65
Bjarni Antonsson
68
Birkir Heimisson
76
Albin Skoglund
76
B. Runólfsson (Thay: Fred Saraiva)
78
J. Byström (Thay: V. Dimitrijevic)
78
S. Tufegdzic (Thay: A. Skoglund)
86
E. Sigurbjörnsson (Thay: Jónatan Jónsson)
86
Israel García (Thay: Freyr Sigurdsson)
87

Thống kê trận đấu Valur vs Fram Reykjavik

số liệu thống kê
Valur
Valur
Fram Reykjavik
Fram Reykjavik
59 Kiểm soát bóng 41
7 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 10
7 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
9 Cú sút bị chặn 7
14 Phát bóng 6

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
29/05 - 2022
30/08 - 2022
24/04 - 2023
24/07 - 2023
30/04 - 2024
29/07 - 2024
03/06 - 2025
01/09 - 2025
29/09 - 2025
09/05 - 2026
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Valur

Europa Conference League
31/07 - 2026
24/07 - 2026
VĐQG Iceland
19/07 - 2026
13/07 - 2026
04/07 - 2026
29/06 - 2026
22/06 - 2026
H1: 1-0
17/06 - 2026
01/06 - 2026
27/05 - 2026

Thành tích gần đây Fram Reykjavik

VĐQG Iceland
27/07 - 2026
19/07 - 2026
13/07 - 2026
07/07 - 2026
30/06 - 2026
22/06 - 2026
16/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
18/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik1614114243T T T B T
2KR ReykjavikKR Reykjavik1611232235T B H T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik1610421334T H T T H
4BreidablikBreidablik16853929B T T H T
5ValurValur16619-619H T B B B
6KeflavikKeflavik16547-819T H B T B
7IA AkranesIA Akranes16538-818B B B B T
8IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar16448-816H T B H B
9KA AkureyriKA Akureyri16439-815B B T H H
10StjarnanStjarnan16439-1215B T H B B
11FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur16277-1113H H T H H
12Thor AkureyriThor Akureyri163310-2512B H B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow