Thứ Hai, 02/11/2026

Trực tiếp kết quả Valur vs IA Akranes hôm nay 11-05-2025

Giải VĐQG Iceland - CN, 11/5

Kết thúc

Valur

Valur

6 : 1

IA Akranes

IA Akranes

Hiệp một: 1-0
CN, 02:15 11/05/2025
Vòng 6 - VĐQG Iceland
Hlidarendi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lukas Logi Heimisson
15
Tryggvi Hrafn Haraldsson
47
Patrick Pedersen
49
Patrick Pedersen
58
Lukas Logi Heimisson
71
Tryggvi Hrafn Haraldsson
74
Viktor Jonsson
84

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
01/05 - 2021
17/07 - 2021
12/05 - 2022
09/08 - 2022
08/04 - 2024
29/06 - 2024
26/10 - 2024
11/05 - 2025
06/08 - 2025
17/06 - 2026
31/08 - 2026

Thành tích gần đây Valur

VĐQG Iceland
24/10 - 2026
H1: 5-0
17/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
H1: 0-1
31/08 - 2026
24/08 - 2026
18/08 - 2026
Europa Conference League
14/08 - 2026

Thành tích gần đây IA Akranes

VĐQG Iceland
24/10 - 2026
20/10 - 2026
12/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
06/09 - 2026
31/08 - 2026
24/08 - 2026
17/08 - 2026
10/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2216514653H T T H H
2Fram ReykjavikFram Reykjavik2213631445B T T H H
3KR ReykjavikKR Reykjavik2213542544T H T H B
4BreidablikBreidablik22868230B H B B B
5IA AkranesIA Akranes22868-230T T H H T
6KeflavikKeflavik228410-528B T T B B
7StjarnanStjarnan228410-828T B T T H
8ValurValur228311-627T H B H T
9FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur22499-1221T B H T B
10Thor AkureyriThor Akureyri226313-2821B B B T T
11KA AkureyriKA Akureyri225512-1320B H B H T
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar224612-1318H B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1StjarnanStjarnan2710413-834T B B B T
2ValurValur2710413-834T H B T B
3FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur277911-730T T T B B
4Thor AkureyriThor Akureyri279315-3030B B T T T
5KA AkureyriKA Akureyri278514-929B T T B T
6IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar275715-1822B H B T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik2719715164T T H T H
2KR ReykjavikKR Reykjavik2717553556T B T T T
3Fram ReykjavikFram Reykjavik271386947B H B B H
4IA AkranesIA Akranes271089-138B T H T H
5BreidablikBreidablik2710611-336T B T B B
6KeflavikKeflavik278613-1130B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow