Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Valur vs Stjarnan hôm nay 05-10-2025

Giải VĐQG Iceland - CN, 05/10

Kết thúc

Valur

Valur

3 : 2

Stjarnan

Stjarnan

Hiệp một: 1-1
CN, 03:00 05/10/2025
Vòng 3 - VĐQG Iceland
Origo voellurinn
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Holmar Oern Eyjolfsson
5
(Pen) Andri Runar Bjarnason
6
Sigurdur Egill Larusson
30
Tryggvi Hrafn Haraldsson
36
Oervar Oervarsson
36
Holmar Oern Eyjolfsson
42
Jonatan Ingi Jonsson
51
Alex Thor Hauksson
58
Gudmundur Noekkvason
62
Jonatan Ingi Jonsson
73

Thống kê trận đấu Valur vs Stjarnan

số liệu thống kê
Valur
Valur
Stjarnan
Stjarnan
41 Kiểm soát bóng 59
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 6
8 Phạt góc 11
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Iceland
13/06 - 2021
29/08 - 2021
H1: 0-1
16/05 - 2022
H1: 0-0
15/08 - 2022
H1: 3-1
30/04 - 2023
H1: 2-0
18/07 - 2023
H1: 1-0
20/04 - 2024
H1: 1-0
31/05 - 2024
H1: 2-0
24/09 - 2024
H1: 0-2
15/06 - 2025
H1: 1-1
Cúp quốc gia Iceland
02/07 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Iceland
15/09 - 2025
H1: 1-2
05/10 - 2025
H1: 1-1
28/04 - 2026
H1: 2-2

Thành tích gần đây Valur

VĐQG Iceland
28/04 - 2026
H1: 2-2
24/04 - 2026
17/04 - 2026
13/04 - 2026
25/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-1
29/09 - 2025
23/09 - 2025
15/09 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Stjarnan

VĐQG Iceland
28/04 - 2026
H1: 2-2
24/04 - 2026
18/04 - 2026
13/04 - 2026
26/10 - 2025
21/10 - 2025
05/10 - 2025
H1: 1-1
30/09 - 2025
22/09 - 2025
15/09 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Iceland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KR ReykjavikKR Reykjavik44001012T T T T
2Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik4310710H T T T
3ValurValur430159B T T T
4BreidablikBreidablik422058H T H T
5Fram ReykjavikFram Reykjavik421157H T B T
6StjarnanStjarnan4202-16T T B B
7Thor AkureyriThor Akureyri4202-56T B T B
8KeflavikKeflavik4112-24B B H T
9IA AkranesIA Akranes4022-52H B H B
10KA AkureyriKA Akureyri4013-41B B H B
11FH HafnarfjordurFH Hafnarfjordur4013-61H B B B
12IBV VestmannaeyjarIBV Vestmannaeyjar4013-91H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow