Julius Magnusson 17 | |
Karl Fridleifur Gunnarsson 23 | |
(Pen) Nikolaj Hansen 56 | |
Holmar Oern Eyjolfsson 56 | |
Birnir Snaer Ingason (Thay: Erlingur Agnarsson) 60 | |
Helgi Gudjonsson 63 | |
Guy Smit 63 | |
Arnor Smarason (Thay: Agust Hlynsson) 64 | |
Arnor Smarason 65 | |
Sveinn Johannesson (Thay: Guy Smit) 71 | |
Logi Tomasson 75 | |
Pablo Punyed 77 | |
Sigurdur Dagsson (Thay: Sigurdur Egill Larusson) 82 | |
Rasmus Christiansen (Thay: Heidar Aegisson) 82 | |
Almarr Ormarsson (Thay: Birkir Heimisson) 82 | |
Helgi Gudjonsson 84 | |
(Pen) Arnor Smarason 90+1' |
Thống kê trận đấu Valur vs Vikingur Reykjavik
số liệu thống kê

Valur

Vikingur Reykjavik
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Valur vs Vikingur Reykjavik
| Thay người | |||
| 64’ | Agust Hlynsson Arnor Smarason | 60’ | Erlingur Agnarsson Birnir Snaer Ingason |
| 71’ | Guy Smit Sveinn Johannesson | ||
| 82’ | Birkir Heimisson Almarr Ormarsson | ||
| 82’ | Sigurdur Egill Larusson Sigurdur Dagsson | ||
| 82’ | Heidar Aegisson Rasmus Christiansen | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Almarr Ormarsson | Thordur Ingason | ||
Sigurdur Dagsson | Birnir Snaer Ingason | ||
Gudmundur Tryggvason | Axel Hardarson | ||
Rasmus Christiansen | David Atlason | ||
Arnor Smarason | Tomas Thorisson | ||
Haukur Pall Sigurdsson | Isak Ivarsson | ||
Sveinn Johannesson | Soelvi Ottesen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Valur
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây Vikingur Reykjavik
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T | |
| 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | 8 | H T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T B T | |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T T B B | |
| 7 | 4 | 2 | 0 | 2 | -5 | 6 | T B T B | |
| 8 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B B H T | |
| 9 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | H B H B | |
| 10 | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B H B | |
| 11 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | H B B B | |
| 12 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch