E. Kobza 23 | |
M. Polisi 25 | |
A. Traore 37 | |
Eryk Kobza 42 | |
Eryk Kobza 42 | |
N. Mezquida (Thay: M. Polisi) 46 | |
M. Amissi (Thay: A. Traore) 46 | |
Lys Mousset 59 | |
N. Myroniuk (Thay: S. Camargo) 72 | |
H. Paton (Thay: N. Edwards) 72 | |
T. Campbell (Thay: L. Mousset) 80 | |
L. Laing (Thay: B. Kamdem) 85 | |
O. Antoniuk (Thay: M. Baldisimo) 85 | |
P. Gee (Thay: T. Bah) 88 | |
C. Elva (Thay: A. Musse) 90 | |
A. Ouattara (Thay: I. Ssewankambo) 90 |
Thống kê trận đấu Vancouver FC vs Cavalry FC
số liệu thống kê

Vancouver FC

Cavalry FC
56 Kiểm soát bóng 44
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 8
3 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
2 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 4
11 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Vancouver FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Cavalry FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 15 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 30 | T H B T T | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 6 | 20 | T B T T T | |
| 5 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T B T H B | |
| 6 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | B B T B B | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -10 | 13 | B B B H B | |
| 8 | 13 | 0 | 3 | 10 | -15 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch