Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!
Christian Ramirez (Kiến tạo: Facundo Torres) 28 | |
Jon Bell 35 | |
Joseph Rosales 37 | |
(Pen) Ryan Gauld 40 | |
Oliver Larraz 45+3' | |
Guilherme Biro 46 | |
Edier Ocampo (Thay: Rui Modesto) 46 | |
Brian White (Kiến tạo: Ryan Gauld) 49 | |
Oleksandr Svatok (Thay: Jon Bell) 58 | |
Christian Ramirez (Kiến tạo: Joseph Rosales) 60 | |
Emmanuel Sabbi (Thay: Bruno Caicedo) 64 | |
Jeevan Badwal (Thay: Oliver Larraz) 64 | |
Brandon Vazquez (Thay: Jorge Alastuey) 65 | |
Zan Kolmanic (Thay: Joseph Rosales) 65 | |
Yadaly Diaby (Thay: Cheikh Sabaly) 71 | |
Emmanuel Sabbi 80 | |
Rayan Elloumi (Thay: Andres Cubas) 84 | |
Przemyslaw Placheta (Thay: Christian Ramirez) 85 | |
Brendan Hines-Ike (Thay: Mikkel Desler) 85 | |
Guilherme Biro 90 | |
Besard Sabovic 90+3' |
Thống kê trận đấu Vancouver Whitecaps vs Austin FC


Diễn biến Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Thẻ vàng cho Besard Sabovic.
THẺ ĐỎ! - Guilherme Biro nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Mikkel Desler rời sân và được thay thế bởi Brendan Hines-Ike.
Christian Ramirez rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.
Andres Cubas rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Thẻ vàng cho Emmanuel Sabbi.
Cheikh Sabaly rời sân và được thay thế bởi Yadaly Diaby.
Joseph Rosales rời sân và được thay thế bởi Zan Kolmanic.
Jorge Alastuey rời sân và được thay thế bởi Brandon Vazquez.
Oliver Larraz rời sân và được thay thế bởi Jeevan Badwal.
Bruno Caicedo rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Sabbi.
Joseph Rosales đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Christian Ramirez đã ghi bàn!
Jon Bell rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Svatok.
Ryan Gauld đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Brian White đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Guilherme Biro.
Rui Modesto rời sân và được thay thế bởi Edier Ocampo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Rui Modesto (70), Mathias Laborda (2), Tristan Blackmon (33), Tate Johnson (28), Oliver Larraz (8), Andrés Cubas (20), Cheikh Sabaly (7), Ryan Gauld (25), Bruno Caicedo (14), Brian White (24)
Austin FC (3-4-3): Brad Stuver (1), Mikkel Desler (3), Jon Bell (15), Guilherme Biro (29), Joseph Rosales (30), Ervin Torres (38), Besard Sabovic (14), Jon Gallagher (17), Facundo Torres (11), Christian Ramirez (21), Jorge Alastuey (24)


| Thay người | |||
| 46’ | Rui Modesto Edier Ocampo | 58’ | Jon Bell Oleksandr Svatok |
| 64’ | Bruno Caicedo Emmanuel Sabbi | 65’ | Joseph Rosales Zan Kolmanic |
| 64’ | Oliver Larraz Jeevan Badwal | 65’ | Jorge Alastuey Brandon Vazquez |
| 71’ | Cheikh Sabaly Yadaly Diaby | 85’ | Mikkel Desler Brendan Hines-Ike |
| 84’ | Andres Cubas Rayan Elloumi | 85’ | Christian Ramirez Przemysław Płacheta |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Adekugbe | Micah Aiden Burton | ||
Isaac Boehmer | Mateja Djordjevic | ||
Aleksa Cvetkovic | Brendan Hines-Ike | ||
Yadaly Diaby | Zan Kolmanic | ||
Rayan Elloumi | Damian Las | ||
Mihail Gherasimencov | Przemysław Płacheta | ||
Edier Ocampo | Oleksandr Svatok | ||
Emmanuel Sabbi | Ilie Sanchez | ||
Jeevan Badwal | Brandon Vazquez | ||
Nhận định Vancouver Whitecaps vs Austin FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Thành tích gần đây Austin FC
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 5 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 6 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 8 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 15 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 16 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 20 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 24 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 25 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 26 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 2 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
