Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Brian White (Kiến tạo: Thomas Muller) 8 | |
Cheikh Sabaly (Thay: Thomas Muller) 27 | |
Marco Reus (Thay: Kyogo Furuhashi) 55 | |
Erik Thommy (Thay: Lucas Sanabria) 55 | |
Sergi Roberto (Thay: Isaiah Parente) 56 | |
Ryan Gauld 57 | |
John Nelson (Thay: Julian Aude) 69 | |
Bruno Caicedo (Thay: Emmanuel Sabbi) 72 | |
Aleksa Cvetkovic (Thay: Ryan Gauld) 72 | |
Justin Haak 74 | |
Sergi Roberto 75 | |
Carlos Garces (Thay: Robert Taylor) 87 | |
Yadaly Diaby (Thay: Brian White) 88 | |
Rayan Elloumi (Thay: Oliver Larraz) 88 | |
Carlos Garces 89 | |
(Pen) Bruno Caicedo 90 | |
Yadaly Diaby 90+2' |
Thống kê trận đấu Vancouver Whitecaps vs LA Galaxy


Diễn biến Vancouver Whitecaps vs LA Galaxy
Thẻ vàng cho Yadaly Diaby.
V À A A O O O - Bruno Caicedo từ Vancouver Whitecaps thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Carlos Garces.
Oliver Larraz rời sân và được thay thế bởi Rayan Elloumi.
Brian White rời sân và được thay thế bởi Yadaly Diaby.
Robert Taylor rời sân và được thay thế bởi Carlos Garces.
Thẻ vàng cho Sergi Roberto.
Thẻ vàng cho Justin Haak.
Ryan Gauld rời sân và được thay thế bởi Aleksa Cvetkovic.
Emmanuel Sabbi rời sân và được thay thế bởi Bruno Caicedo.
Julian Aude rời sân và được thay thế bởi John Nelson.
V À A A O O O - Ryan Gauld đã ghi bàn!
Lucas Sanabria rời sân và được thay thế bởi Erik Thommy.
Kyogo Furuhashi rời sân và được thay thế bởi Marco Reus.
Isaiah Parente rời sân và được thay thế bởi Sergi Roberto.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thomas Muller rời sân và được thay thế bởi Cheikh Sabaly.
Thomas Muller đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Brian White đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Vancouver Whitecaps vs LA Galaxy
Vancouver Whitecaps (4-2-3-1): Yohei Takaoka (1), Edier Ocampo (18), Mathias Laborda (2), Tristan Blackmon (33), Tate Johnson (28), Oliver Larraz (8), Andrés Cubas (20), Ryan Gauld (25), Thomas Müller (13), Emmanuel Sabbi (11), Brian White (24)
LA Galaxy (4-2-3-1): JT Marcinkowski (12), Harbor Miller (26), Jakob Glesnes (5), Justin Haak (15), Julian Aude (3), Isaiah Parente (16), Pablo Ruiz (17), Robert Taylor (21), Lucas Sanabria (8), Hirving Lozano (11), Kyogo Furuhashi (7)


| Thay người | |||
| 27’ | Thomas Muller Cheikh Sabaly | 55’ | Kyogo Furuhashi Marco Reus |
| 72’ | Emmanuel Sabbi Bruno Caicedo | 56’ | Isaiah Parente Sergi Roberto |
| 88’ | Brian White Yadaly Diaby | 69’ | Julian Aude John Nelson |
| 88’ | Oliver Larraz Rayan Elloumi | 87’ | Robert Taylor Carlos Garces |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Adekugbe | Troy Elgersma | ||
Isaac Boehmer | Carlos Garces | ||
Bruno Caicedo | Novak Micovic | ||
Aleksa Cvetkovic | John Nelson | ||
Yadaly Diaby | Marco Reus | ||
Rayan Elloumi | Christopher Rindov | ||
Mihail Gherasimencov | Sergi Roberto | ||
Rui Modesto | Erik Thommy | ||
Cheikh Sabaly | Maya Yoshida | ||
Nhận định Vancouver Whitecaps vs LA Galaxy
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Vancouver Whitecaps
Thành tích gần đây LA Galaxy
Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 4 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 5 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 6 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 7 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 8 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 9 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 10 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 11 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 12 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 13 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 14 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 15 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 16 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 17 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 20 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 21 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 22 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 23 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 24 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 25 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 26 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 27 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 28 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 29 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| 30 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
| BXH Đông Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 25 | 16 | 6 | 3 | 29 | 54 | T T H B H | |
| 2 | 25 | 12 | 9 | 4 | 15 | 45 | B T H H H | |
| 3 | 25 | 13 | 4 | 8 | 10 | 43 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 11 | 7 | 7 | 9 | 40 | T T H T H | |
| 5 | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | H H H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 4 | 11 | -12 | 34 | T H T T T | |
| 7 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | H T T T T | |
| 8 | 25 | 8 | 8 | 9 | 6 | 32 | H H H B T | |
| 9 | 24 | 8 | 8 | 8 | -7 | 32 | T H B B H | |
| 10 | 25 | 8 | 6 | 11 | -15 | 30 | H B H B T | |
| 11 | 24 | 6 | 11 | 7 | -7 | 29 | B B H T H | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -8 | 29 | T H H T B | |
| 13 | 25 | 6 | 5 | 14 | -7 | 23 | B B T B B | |
| 14 | 25 | 6 | 5 | 14 | -14 | 23 | T B H B H | |
| 15 | 25 | 5 | 6 | 14 | -20 | 21 | H B B B B | |
| BXH Tây Mỹ | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 24 | 14 | 4 | 6 | 30 | 46 | T T B T B | |
| 2 | 25 | 13 | 4 | 8 | 4 | 43 | B H H T B | |
| 3 | 25 | 12 | 7 | 6 | 7 | 43 | B H T T T | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | B H H T T | |
| 5 | 25 | 11 | 8 | 6 | 7 | 41 | T H T H T | |
| 6 | 26 | 11 | 7 | 8 | 14 | 40 | H H H T B | |
| 7 | 25 | 11 | 2 | 12 | 1 | 35 | B T B H T | |
| 8 | 25 | 9 | 5 | 11 | 0 | 32 | H B T H B | |
| 9 | 25 | 8 | 6 | 11 | 0 | 30 | T T B B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -9 | 30 | H B T B H | |
| 11 | 24 | 8 | 5 | 11 | -2 | 29 | B B H B B | |
| 12 | 25 | 7 | 8 | 10 | -6 | 29 | T H B B B | |
| 13 | 25 | 7 | 8 | 10 | -12 | 29 | H T H H T | |
| 14 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | B H H H H | |
| 15 | 24 | 5 | 3 | 16 | -33 | 18 | H B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
